coinImage

Nest

#206

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ubtc / usdc
1,58 T VND
2,34 T VND
206
2
ubtc / ueth
1,58 T VND
1,96 T VND
206
3
usol / usdh
2,35 Tr VND
10,32 Tr VND
206
4
lhype / whype
1,71 Tr VND
143,13 Tr VND
206
5
ubtc / whype
1,58 T VND
42,91 T VND
206
6
ueth / whype
41,51 Tr VND
14,70 T VND
206
7
wsthype / whype
1,72 Tr VND
7,38 T VND
206
8
usol / whype
1,89 Tr VND
176,18 Tr VND
206
9
usdc / ueth
26,34 N VND
424,94 Tr VND
206
10
usdh / ueth
27,48 N VND
21,26 Tr VND
206
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc/whype70,39%
usdc/usdt047,71%
usdt0/whype7,22%
ubtc/whype6,22%
ueth/whype2,13%
wsthype/whype1,07%
0X391121D817DA42ED3434D281AEDBBCC416A2AF18/whype0,92948%
kntq/whype0,6114%
khype/whype0,59856%
0X360C140E5344A1A0593D44B4EA6FC7C3DAF0C473/whype0,48066%

Về Nest

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi