coinImage

Nest

#216

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ubtc / usdc
1,68 T VND
1,21 T VND
216
2
ubtc / ueth
1,68 T VND
1,92 T VND
216
3
usol / usdh
2,35 Tr VND
10,32 Tr VND
216
4
lhype / whype
1,61 Tr VND
656,98 N VND
216
5
ubtc / whype
1,68 T VND
29,74 T VND
216
6
ueth / whype
48,14 Tr VND
19,98 T VND
216
7
wsthype / whype
1,62 Tr VND
1,75 T VND
216
8
usol / whype
1,97 Tr VND
1,08 T VND
216
9
usdc / ueth
26,29 N VND
177,98 Tr VND
216
10
usdh / ueth
27,48 N VND
21,26 Tr VND
216
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc/usdt029,42%
usdc/whype28,25%
khype/whype8,52%
ubtc/whype6,59%
ueth/whype4,42%
usdt0/whype2,50%
0X391121D817DA42ED3434D281AEDBBCC416A2AF18/whype0,92948%
kntq/whype0,66624%
0X360C140E5344A1A0593D44B4EA6FC7C3DAF0C473/whype0,48066%
ubtc/ueth0,4245%

Về Nest

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi