coinImage

Netswap

#531
ChungTrang webnetswap.io/#/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / metis
81,93 Tr VND
27,35 N VND
531
2
weth / usdt
49,13 Tr VND
284,38 N VND
531
3
weth / usdt
85,48 Tr VND
628,62 N VND
531
4
weth / m.usdc
49,28 Tr VND
20,28 Tr VND
531
5
weth / usdc
118,23 Tr VND
72,58 Tr VND
531
6
weth / metis
49,25 Tr VND
43,08 Tr VND
531
7
byte / m.usdc
1,26 N VND
50,54 N VND
531
8
byte / usdc
1,97 N VND
28,03 N VND
531
9
hera / usdc
24,04 N VND
259,21 Tr VND
531
10
0X1F5550A0F5F659E07506088A7919A88DFF37218F / metis
2,23 N VND
64,04 N VND
531
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

usdt/metis57,60%
usdt/metis44,53%
usdc/metis29,55%
m.usdc/metis21,34%
weth/metis15,89%
hera/usdc14,89%
hera/m.usdc7,80%
weth/m.usdc7,48%
0XA31848AA61F784CDBB6F74260D224A4356295799/usdc4,22%
weth/usdc4,17%

Về Netswap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi