coinImage

Netswap

#482
ChungTrang webnetswap.io/#/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / metis
81,93 Tr VND
27,35 N VND
482
2
weth / usdt
47,27 Tr VND
526,34 N VND
482
3
weth / usdt
85,48 Tr VND
628,62 N VND
482
4
weth / m.usdc
47,52 Tr VND
34,81 Tr VND
482
5
weth / usdc
118,23 Tr VND
72,58 Tr VND
482
6
weth / metis
47,34 Tr VND
134,51 Tr VND
482
7
byte / m.usdc
1,26 N VND
50,54 N VND
482
8
byte / usdc
1,97 N VND
28,03 N VND
482
9
hera / usdc
24,04 N VND
259,21 Tr VND
482
10
0X1F5550A0F5F659E07506088A7919A88DFF37218F / metis
2,23 N VND
64,04 N VND
482
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

usdt/metis57,60%
usdt/metis40,14%
usdc/metis29,55%
weth/metis19,14%
m.usdc/metis15,83%
hera/usdc14,89%
hera/m.usdc9,77%
usdt/m.usdc5,56%
weth/m.usdc4,95%
0XA31848AA61F784CDBB6F74260D224A4356295799/usdc4,22%

Về Netswap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Netswap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam