coinImage

NILE V1

#519
ChungNăm thành lập2024Trang webthenile.exchange/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wsteth / usdc
78,51 Tr VND
620,32 N VND
519
2
frxeth / weth
116,81 Tr VND
703,85 N VND
519
3
axlfrxeth / weth
46,23 Tr VND
25,52 N VND
519
4
usdt / usdc
24,90 N VND
973,89 N VND
519
5
ezeth / weth
65,09 Tr VND
254,58 Tr VND
519
6
usdc / wbtc
26,26 N VND
37,14 N VND
519
7
ezeth / weth
68,27 Tr VND
521,53 Tr VND
519
8
usdc / weth
27,42 N VND
697,09 N VND
519
9
usdc / ryze
26,26 N VND
12,76 Tr VND
519
10
wfrax / nile
75,15 N VND
2,93 Tr VND
519
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

ezeth/weth86,35%
ezeth/weth80,49%
usdc/ryze31,05%
foxy/nile7,29%
cwc/weth1,73%
usdc/nile1,52%
linda/weth1,33%
foxx/weth1,24%
wfrax/nile0,9249%
lpuss/weth0,85319%

Về NILE V1

NILE V1 là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại Unknown or Invalid Region. Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 519. Sàn ra mắt vào năm 2024. Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,22825. Thông tin chi tiết về sàn NILE V1 có tại https://www.thenile.exchange/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
NILE V1 — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam