coinImage

NILE V1

#783
ChungNăm thành lập2024Trang webthenile.exchange/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wsteth / usdc
78,51 Tr VND
620,32 N VND
783
2
frxeth / weth
116,81 Tr VND
703,85 N VND
783
3
axlfrxeth / weth
46,23 Tr VND
25,52 N VND
783
4
usdt / usdc
24,90 N VND
973,89 N VND
783
5
ezeth / weth
65,09 Tr VND
254,58 Tr VND
783
6
usdc / wbtc
26,26 N VND
37,14 N VND
783
7
ezeth / weth
47,19 Tr VND
4,18 Tr VND
783
8
usdc / weth
27,42 N VND
697,09 N VND
783
9
usdc / ryze
26,26 N VND
12,76 Tr VND
783
10
wfrax / nile
75,15 N VND
2,93 Tr VND
783
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

ezeth/weth86,35%
usdc/ryze31,05%
ezeth/weth20,28%
foxy/nile7,29%
cwc/weth1,73%
usdc/nile1,52%
linda/weth1,33%
foxx/weth1,24%
wfrax/nile0,9249%
lpuss/weth0,85319%

Về NILE V1

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
NILE V1 — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam