coinImage

NILE V1

#703
ChungNăm thành lập2024Trang webthenile.exchange/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wsteth / usdc
78,51 Tr VND
620,32 N VND
703
2
frxeth / weth
116,81 Tr VND
703,85 N VND
703
3
axlfrxeth / weth
46,23 Tr VND
25,52 N VND
703
4
usdt / usdc
24,90 N VND
973,89 N VND
703
5
ezeth / weth
65,09 Tr VND
254,58 Tr VND
703
6
usdc / wbtc
26,26 N VND
37,14 N VND
703
7
ezeth / weth
54,87 Tr VND
21,05 Tr VND
703
8
usdc / weth
27,42 N VND
697,09 N VND
703
9
usdc / ryze
26,26 N VND
12,76 Tr VND
703
10
wfrax / nile
75,15 N VND
2,93 Tr VND
703
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

ezeth/weth99,16%
ezeth/weth86,35%
usdc/ryze31,05%
foxy/nile7,29%
cwc/weth1,73%
usdc/nile1,52%
linda/weth1,33%
foxx/weth1,24%
nile/weth0,98007%
wfrax/nile0,9249%

Về NILE V1

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi