coinImage

OKJ

#58
ChungNăm thành lập2017Trang webokcoin.jpFacebookfacebook.com/OKCoinJapan

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
MKR / JPY
25,14 Tr VND
303,96 N VND
58
2
OKB / JPY
2,08 Tr VND
51,88 Tr VND
58
3
BAT / JPY
2,36 N VND
20,16 Tr VND
58
4
BNB / JPY
15,44 Tr VND
454,99 Tr VND
58
5
BCH / JPY
6,31 Tr VND
661,45 Tr VND
58
6
NEO / JPY
51,65 N VND
51,01 N VND
58
7
ETC / JPY
190,98 N VND
9,39 Tr VND
58
8
BTC / JPY
1,65 T VND
13,26 T VND
58
9
LTC / JPY
1,21 Tr VND
933,11 Tr VND
58
10
OP / JPY
2,87 N VND
13,85 Tr VND
58
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Khối lượng theo cặp thị trường

BTC/JPY33,53%
ETH/JPY18,59%
XRP/JPY18,37%
PLT/JPY18,00%
SOL/JPY4,26%
SUI/JPY3,18%
LTC/JPY2,36%
XLM/JPY1,68%
BCH/JPY1,67%
TRX/JPY1,42%

Về OKJ

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi