coinImage

OpenSwap

#948

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
1eth / wone
505,99 N VND
979,72 VND
948
2
0X3E9D32580B0BF3AE72AFCBEBC68710D2FD9A18F0 / wone
50,97 N VND
256,85 N VND
948
3
0XB1F6E61E1E113625593A22FA6AA94F8052BC39E0 / wone
18,49 Tr VND
13,47 Tr VND
948
4
sushi / wone
107,40 N VND
61,27 N VND
948
5
1usdc / wone
271,03 VND
1,15 N VND
948
6
busd / 1eth
996,08 VND
7,44 N VND
948
7
busd / wone
606,30 VND
15,64 N VND
948
8
usdc / wone
3,83 N VND
85,68 N VND
948
9
openx / ada
2,20 VND
2,08 N VND
948
10
openx / 0XB1F6E61E1E113625593A22FA6AA94F8052BC39E0
22,35 VND
200,93 N VND
948
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc/wone16,60%
busd/1eth6,76%
sushi/wone1,51%
1usdc/wone1,05%
0X3E9D32580B0BF3AE72AFCBEBC68710D2FD9A18F0/wone0,94315%
1eth/wone0,89053%
openx/0XB1F6E61E1E113625593A22FA6AA94F8052BC39E00,68165%
openx/ada0,10264%
busd/wone0,05304%
openx/wone0,02723%

Về OpenSwap

OpenSwap là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 948. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,0₍₄₎5278. Thông tin chi tiết về sàn OpenSwap có tại https://app.openswap.one/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi