Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / wsol
1,62 T VND
181,20 N VND
183
2
tbtc / eth
2,47 T VND
32,37 N VND
183
3
xbtc / wsol
1,62 T VND
31,70 N VND
183
4
21btc / usdc
2,59 T VND
50,23 N VND
183
5
wbtc / crust
1,63 T VND
173,92 N VND
183
6
tmox / usdt
2,00 T VND
864,93 N VND
183
7
wbtc / sol
1,71 T VND
27,14 N VND
183
8
zbtc / xbtc
1,64 T VND
448,89 N VND
183
9
tbtc / usdc
1,88 T VND
695,01 N VND
183
10
wbtc / usdc
1,69 T VND
42,10 N VND
183
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 372

Khối lượng theo cặp thị trường

cash/usdc10,58%
cbbtc/usdc8,02%
pyusd/prime7,19%
zec/usdc3,80%
onyc/usdc2,70%
usdg/usde2,60%
cash/usdc2,30%
usdg/usdc1,72%
pump/wsol1,43%
pyusd/usdc1,22%

Về Orca

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi