Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
XAUT / EURR
121,16 Tr VND
412,53 Tr VND
61
2
XAUT / USDC
123,55 Tr VND
278,98 Tr VND
61
3
XAUT / USDR
122,86 Tr VND
333,50 Tr VND
61
4
XAUT / USDQ
123,16 Tr VND
273,18 Tr VND
61
5
YFI / BTC
87,35 Tr VND
4,66 Tr VND
61
6
ETC / ETH
397,33 N VND
69,15 Tr VND
61
7
XAUT / USDT
99,89 Tr VND
230,85 Tr VND
61
8
MKR / BTC
43,22 Tr VND
1,03 T VND
61
9
YFI / USD
71,73 Tr VND
8,76 T VND
61
10
XAUT / BTC
99,80 Tr VND
691,89 Tr VND
61
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 32

Khối lượng theo cặp thị trường

SUI/USDT27,87%
BTC/USDT20,94%
BTC/USD20,54%
ETH/USDT11,11%
BTC/USDC9,76%
ETH/USDC7,87%
TRUMP/USDT5,67%
BNB/USDT3,07%
SOL/USDT2,98%
USDC/USDT2,97%

Về P2B

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
P2B — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam