Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
XAUT / EURR
121,16 Tr VND
412,53 Tr VND
80
2
XAUT / USDC
123,55 Tr VND
278,98 Tr VND
80
3
XAUT / USDR
122,86 Tr VND
333,50 Tr VND
80
4
XAUT / USDQ
123,16 Tr VND
273,18 Tr VND
80
5
YFI / BTC
87,35 Tr VND
4,66 Tr VND
80
6
ETC / ETH
397,33 N VND
69,15 Tr VND
80
7
XAUT / USDT
99,89 Tr VND
230,85 Tr VND
80
8
MKR / BTC
43,22 Tr VND
1,03 T VND
80
9
YFI / USD
71,73 Tr VND
8,76 T VND
80
10
XAUT / BTC
99,80 Tr VND
691,89 Tr VND
80
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 32

Khối lượng theo cặp thị trường

BTC/USDT30,07%
ETH/USDT29,50%
SUI/USDT27,87%
ETH/USDC6,66%
BTC/USDC5,85%
TRUMP/USDT5,67%
USDC/USDT5,35%
SOL/USDT3,96%
BNB/USDT2,71%
XRP/USDT2,23%

Về P2B

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi