coinImage

PancakeSwap V1 (BSC)

#351

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
btcb / busd
1,65 T VND
353,97 N VND
351
2
beth / wbnb
114,84 Tr VND
1,12 Tr VND
351
3
pbtc / wbnb
4,25 Tr VND
51,64 N VND
351
4
btcb / wbnb
1,65 T VND
18,99 Tr VND
351
5
bch / wbnb
12,61 Tr VND
551,83 N VND
351
6
bor / wbnb
727,66 N VND
31,44 N VND
351
7
weth / busd
46,22 Tr VND
2,30 Tr VND
351
8
0XA9776B590BFC2F956711B3419910A5EC1F63153E / busd
211,32 N VND
52,43 Tr VND
351
9
0XA9776B590BFC2F956711B3419910A5EC1F63153E / wbnb
39,28 N VND
56,66 N VND
351
10
0X7C67DCCB04B67D4666FD97B2A00BB6D9B8D82E3F / wbnb
130,09 N VND
57,20 N VND
351
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 20

Khối lượng theo cặp thị trường

twt/wbnb60,37%
cake/wbnb12,45%
wbnb/busd8,71%
ada/wbnb3,82%
tlm/wbnb2,27%
weth/wbnb2,10%
arpa/wbnb1,38%
alpha/wbnb1,32%
0XA9776B590BFC2F956711B3419910A5EC1F63153E/busd1,18%
bsc-usd/wbnb1,05%

Về PancakeSwap V1 (BSC)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
PancakeSwap V1 (BSC) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam