Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdr / tngbl
12,75 N VND
101,06 N VND
860
2
wusdr / usdr
12,89 N VND
954,57 N VND
860
3
usdr / star
12,83 N VND
84,72 N VND
860
4
usdr / usdt0
12,17 N VND
112,86 N VND
860
5
usdr / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
3,06 N VND
392,39 N VND
860
6
usdr / usdt
3,06 N VND
557,42 N VND
860
7
usdr / wpol
12,24 N VND
199,39 N VND
860
8
usdr / usdc.e
12,14 N VND
120,22 N VND
860
9
usdr / dai
12,14 N VND
77,91 N VND
860
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

wusdr/usdr38,78%
usdr/tngbl22,24%
usdr/wpol20,39%
usdr/usdc.e12,29%
usdr/usdt011,54%
usdr/star9,36%
usdr/dai7,97%
usdr/usdt6,37%
usdr/0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F4,42%

Về PearlFi V1.5

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
PearlFi V1.5 — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam