Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdr / tngbl
0,83585 VND
34,98 N VND
775
2
wusdr / usdr
1,07 VND
115,85 N VND
775
3
usdr / star
0,2869 VND
836,70 N VND
775
4
usdr / usdt0
0,28453 VND
321,36 N VND
775
5
usdr / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
0,1161 VND
392,39 N VND
775
6
usdr / usdt
0,11597 VND
557,42 N VND
775
7
usdr / wpol
2,79 VND
743,69 N VND
775
8
usdr / usdc.e
0,28415 VND
2,52 Tr VND
775
9
usdr / dai
0,28432 VND
7,23 Tr VND
775
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

usdr62,82%
usdr21,87%
usdr7,27%
usdr6,46%
usdr6,37%
usdr4,42%
usdr2,79%
wusdr0,44135%
usdr0,30401%

Về PearlFi V1.5

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi