Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdr / tngbl
0,7751 VND
41,96 N VND
860
2
wusdr / usdr
1,07 VND
115,85 N VND
860
3
usdr / star
0,28655 VND
32,20 N VND
860
4
usdr / usdt0
0,29544 VND
134,89 N VND
860
5
usdr / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
0,1161 VND
392,39 N VND
860
6
usdr / usdt
0,11597 VND
557,42 N VND
860
7
usdr / wpol
3,06 VND
733,82 N VND
860
8
usdr / usdc.e
0,29552 VND
546,31 N VND
860
9
usdr / dai
0,29614 VND
454,62 N VND
860
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

usdr44,25%
usdr32,94%
usdr27,41%
usdr8,13%
usdr6,37%
usdr4,42%
usdr2,53%
usdr1,94%
wusdr0,44135%

Về PearlFi V1.5

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi