Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdr / tngbl
0,76861 VND
56,52 N VND
862
2
wusdr / usdr
1,07 VND
115,85 N VND
862
3
usdr / star
0,28259 VND
276,05 N VND
862
4
usdr / usdt0
0,20979 VND
1,54 Tr VND
862
5
usdr / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
0,1161 VND
392,39 N VND
862
6
usdr / usdt
0,11597 VND
557,42 N VND
862
7
usdr / wpol
1,91 VND
3,46 Tr VND
862
8
usdr / usdc.e
0,21 VND
4,02 Tr VND
862
9
usdr / dai
0,21081 VND
23,86 Tr VND
862
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

usdr70,52%
usdr11,88%
usdr10,23%
usdr6,37%
usdr4,56%
usdr4,42%
wusdr0,44135%
usdr0,37177%
usdr0,16704%

Về PearlFi V1.5

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi