Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdr / tngbl
12,75 N VND
101,06 N VND
657
2
wusdr / usdr
12,89 N VND
954,57 N VND
657
3
usdr / star
10,94 N VND
87,13 N VND
657
4
usdr / usdt0
10,77 N VND
2,69 Tr VND
657
5
usdr / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
3,06 N VND
392,39 N VND
657
6
usdr / usdt
3,06 N VND
557,42 N VND
657
7
usdr / wpol
10,94 N VND
4,32 Tr VND
657
8
usdr / usdc.e
10,89 N VND
10,84 Tr VND
657
9
usdr / dai
10,94 N VND
57,55 Tr VND
657
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

usdr/dai99,00%
wusdr/usdr38,78%
usdr/tngbl22,24%
usdr/usdc.e18,65%
usdr/wpol7,44%
usdr/usdt6,37%
usdr/usdt04,63%
usdr/0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F4,42%
usdr/star0,14989%

Về PearlFi V1.5

PearlFi V1.5 là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 657. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,03542. Thông tin chi tiết về sàn PearlFi V1.5 có tại https://www.pearl.exchange/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
PearlFi V1.5 — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam