Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdr / tngbl
0,83585 VND
34,00 N VND
804
2
wusdr / usdr
1,07 VND
115,85 N VND
804
3
usdr / star
0,2869 VND
813,18 N VND
804
4
usdr / usdt0
0,27525 VND
183,21 N VND
804
5
usdr / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
0,1161 VND
392,39 N VND
804
6
usdr / usdt
0,11597 VND
557,42 N VND
804
7
usdr / wpol
2,96 VND
692,36 N VND
804
8
usdr / usdc.e
0,27296 VND
2,01 Tr VND
804
9
usdr / dai
0,2747 VND
5,33 Tr VND
804
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

usdr89,15%
usdr33,67%
usdr11,58%
usdr6,37%
usdr4,42%
usdr3,06%
usdr1,49%
wusdr0,44135%
usdr0,06214%

Về PearlFi V1.5

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi