Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdr / tngbl
12,75 N VND
101,06 N VND
662
2
wusdr / usdr
12,89 N VND
954,57 N VND
662
3
usdr / star
11,31 N VND
482,03 N VND
662
4
usdr / usdt0
10,79 N VND
2,33 Tr VND
662
5
usdr / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
3,06 N VND
392,39 N VND
662
6
usdr / usdt
3,06 N VND
557,42 N VND
662
7
usdr / wpol
10,79 N VND
4,94 Tr VND
662
8
usdr / usdc.e
10,77 N VND
12,36 Tr VND
662
9
usdr / dai
10,79 N VND
53,63 Tr VND
662
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

usdr/dai74,01%
wusdr/usdr38,78%
usdr/tngbl22,24%
usdr/usdc.e17,06%
usdr/wpol6,82%
usdr/usdt6,37%
usdr/0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F4,42%
usdr/usdt03,22%
usdr/star0,66521%

Về PearlFi V1.5

PearlFi V1.5 là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 662. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,03348. Thông tin chi tiết về sàn PearlFi V1.5 có tại https://www.pearl.exchange/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
PearlFi V1.5 — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam