Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdr / tngbl
12,75 N VND
101,06 N VND
753
2
wusdr / usdr
12,89 N VND
954,57 N VND
753
3
usdr / star
11,30 N VND
30,25 N VND
753
4
usdr / usdt0
11,38 N VND
422,35 N VND
753
5
usdr / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
3,06 N VND
392,39 N VND
753
6
usdr / usdt
3,06 N VND
557,42 N VND
753
7
usdr / wpol
11,34 N VND
7,53 Tr VND
753
8
usdr / usdc.e
11,36 N VND
3,77 Tr VND
753
9
usdr / dai
11,32 N VND
8,02 Tr VND
753
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

usdr/dai43,48%
usdr/wpol40,81%
wusdr/usdr38,78%
usdr/tngbl22,24%
usdr/usdc.e20,41%
usdr/usdt6,37%
usdr/0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F4,42%
usdr/usdt02,29%
usdr/star0,01363%

Về PearlFi V1.5

PearlFi V1.5 là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 753. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,00985. Thông tin chi tiết về sàn PearlFi V1.5 có tại https://www.pearl.exchange/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi