Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdr / tngbl
12,75 N VND
101,06 N VND
864
2
wusdr / usdr
12,89 N VND
954,57 N VND
864
3
usdr / star
11,77 N VND
666,87 N VND
864
4
usdr / usdt0
11,76 N VND
27,40 N VND
864
5
usdr / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
3,06 N VND
392,39 N VND
864
6
usdr / usdt
3,06 N VND
557,42 N VND
864
7
usdr / wpol
11,77 N VND
724,88 N VND
864
8
usdr / usdc.e
11,76 N VND
872,50 N VND
864
9
usdr / dai
11,77 N VND
842,20 N VND
864
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

wusdr/usdr38,78%
usdr/usdc.e32,87%
usdr/dai31,73%
usdr/wpol27,31%
usdr/star25,13%
usdr/tngbl22,24%
usdr/usdt6,37%
usdr/0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F4,42%
usdr/usdt01,03%

Về PearlFi V1.5

PearlFi V1.5 là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 864. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,00229. Thông tin chi tiết về sàn PearlFi V1.5 có tại https://www.pearl.exchange/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
PearlFi V1.5 — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam