Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdr / tngbl
12,75 N VND
101,06 N VND
853
2
wusdr / usdr
12,89 N VND
954,57 N VND
853
3
usdr / star
12,03 N VND
1,59 Tr VND
853
4
usdr / usdt0
12,07 N VND
168,45 N VND
853
5
usdr / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
3,06 N VND
392,39 N VND
853
6
usdr / usdt
3,06 N VND
557,42 N VND
853
7
usdr / wpol
12,13 N VND
525,11 N VND
853
8
usdr / usdc.e
12,03 N VND
76,60 N VND
853
9
usdr / dai
12,10 N VND
1,03 Tr VND
853
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

usdr/wpol65,18%
wusdr/usdr38,78%
usdr/tngbl22,24%
usdr/usdt020,91%
usdr/usdc.e9,51%
usdr/usdt6,37%
usdr/0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F4,42%
usdr/dai0,00%
usdr/star0,00%

Về PearlFi V1.5

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
PearlFi V1.5 — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam