Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdr / tngbl
12,75 N VND
101,06 N VND
761
2
wusdr / usdr
12,89 N VND
954,57 N VND
761
3
usdr / star
11,34 N VND
237,77 N VND
761
4
usdr / usdt0
11,78 N VND
598,28 N VND
761
5
usdr / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
3,06 N VND
392,39 N VND
761
6
usdr / usdt
3,06 N VND
557,42 N VND
761
7
usdr / wpol
11,78 N VND
3,98 Tr VND
761
8
usdr / usdc.e
11,82 N VND
2,59 Tr VND
761
9
usdr / dai
11,78 N VND
4,66 Tr VND
761
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

usdr/dai66,23%
usdr/wpol56,50%
wusdr/usdr38,78%
usdr/usdc.e36,75%
usdr/tngbl22,24%
usdr/usdt08,49%
usdr/usdt6,37%
usdr/0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F4,42%
usdr/star3,38%

Về PearlFi V1.5

PearlFi V1.5 là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 761. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,00594. Thông tin chi tiết về sàn PearlFi V1.5 có tại https://www.pearl.exchange/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi