Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdr / tngbl
12,75 N VND
101,06 N VND
893
2
wusdr / usdr
12,89 N VND
954,57 N VND
893
3
usdr / star
12,11 N VND
1,61 Tr VND
893
4
usdr / usdt0
11,97 N VND
167,14 N VND
893
5
usdr / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
3,06 N VND
392,39 N VND
893
6
usdr / usdt
3,06 N VND
557,42 N VND
893
7
usdr / wpol
12,08 N VND
598,91 N VND
893
8
usdr / usdc.e
11,97 N VND
76,20 N VND
893
9
usdr / dai
11,97 N VND
116,09 N VND
893
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

usdr/wpol62,35%
wusdr/usdr38,78%
usdr/tngbl22,24%
usdr/usdt017,40%
usdr/dai12,09%
usdr/usdc.e7,93%
usdr/usdt6,37%
usdr/0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F4,42%
usdr/star0,00%

Về PearlFi V1.5

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
PearlFi V1.5 — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam