Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weth / wsys
46,90 Tr VND
604,26 N VND
866
2
wbtc / wsys
834,30 Tr VND
27,03 Tr VND
866
3
dai / usdc
139,70 N VND
1,22 Tr VND
866
4
usdt / dai
34,55 N VND
1,82 Tr VND
866
5
wsys / dai
61,31 N VND
2,40 Tr VND
866
6
usdt / wsys
25,08 N VND
4,45 Tr VND
866
7
usdc / usdt
25,08 N VND
7,15 Tr VND
866
8
wsys / usdc
61,26 N VND
131,40 Tr VND
866
9
psys / wsys
2,07 N VND
14,15 Tr VND
866
10
psys / usdc
2,07 N VND
14,09 Tr VND
866
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

wsys/usdc74,12%
psys/wsys7,98%
psys/usdc7,95%
usdc/usdt4,03%
usdt/wsys2,51%
wsys/dai1,36%
usdt/dai1,03%
dai/usdc0,69045%
weth/wsys0,34085%
wbtc/wsys0,00%

Về Pegasys

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi