Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weth / wsys
765,42 VND
604,26 N VND
866
2
wbtc / wsys
11,92 N VND
27,03 Tr VND
866
3
dai / usdc
5,56 VND
1,22 Tr VND
866
4
usdt / dai
0,24738 VND
1,82 Tr VND
866
5
wsys / dai
0,57116 VND
2,40 Tr VND
866
6
usdt / wsys
0,40926 VND
4,45 Tr VND
866
7
usdc / usdt
0,76948 VND
7,15 Tr VND
866
8
wsys / usdc
3,16 VND
131,40 Tr VND
866
9
psys / wsys
0,02808 VND
14,15 Tr VND
866
10
psys / usdc
0,08236 VND
14,09 Tr VND
866
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

wsys74,12%
psys7,98%
psys7,95%
usdc4,03%
usdt2,51%
wsys1,36%
usdt1,03%
dai0,69045%
weth0,34085%
wbtc0,00%

Về Pegasys

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi