coinImage

PotatoSwap (X Layer)

#341

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weth / wokb
102,05 Tr VND
3,26 Tr VND
341
2
weth / usdt
96,64 Tr VND
11,75 Tr VND
341
3
usdt0 / dog
25,97 N VND
1,85 Tr VND
341
4
usdc / usdt
25,47 N VND
57,09 Tr VND
341
5
wokb / usdt
2,00 Tr VND
6,31 T VND
341
6
usdt / wokb
54,54 Tr VND
2,05 T VND
341
7
usdc / wokb
24,14 N VND
119,52 Tr VND
341
8
usdt / dog
25,92 N VND
181,56 N VND
341
9
usdt / usdt0
23,71 N VND
8,28 Tr VND
341
10
usdt0 / xfrog
29,09 N VND
24,81 Tr VND
341
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

wokb/usdt89,69%
0X095C1A875B985BE6E2C86B2CAE0B66A3DF702E6A/wokb58,13%
0X5F4F57888729A8A71CD705495E02F8E8CCED0BAD/wokb36,88%
0X4122A43DAECD13CFB2543AD339470FD87BC11111/wokb28,71%
0XA7BC49339B416C310F0C0D9A8E6AAA0D71178696/wokb14,55%
usdt0/wokb5,94%
zen/wokb0,61886%
dogking/wokb0,37286%
usdc/wokb0,25819%
xdog/wokb0,24517%

Về PotatoSwap (X Layer)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
PotatoSwap (X Layer) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam