Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weth / wbtc
2,86 Tr VND
1,46 Tr VND
578
2
weth / usdc
2,84 Tr VND
10,15 Tr VND
578
3
mimatic / usdc
5,34 N VND
108,78 N VND
578
4
mimatic / dai
5,32 N VND
307,84 N VND
578
5
mimatic / 0X049D68029688EABF473097A2FC38EF61633A3C7A
59,71 N VND
1,38 Tr VND
578
6
frax / usdc
24,90 N VND
1,58 Tr VND
578
7
wftm / dai
17,09 N VND
723,49 N VND
578
8
frax / wftm
24,90 N VND
6,00 Tr VND
578
9
wftm / wbtc
17,09 N VND
1,90 Tr VND
578
10
stg / wftm
7,39 N VND
3,90 Tr VND
578
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

frax/usdc0,00%
frax/wftm0,00%
mimatic/0X049D68029688EABF473097A2FC38EF61633A3C7A0,00%
mimatic/dai0,00%
mimatic/usdc0,00%
proto/usdc0,00%
proto/wftm0,00%
stg/wftm0,00%
tomb/wftm0,00%
usdc/wftm0,00%

Về ProtoFi

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi