coinImage

Quickswap

#210

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
0XD7ECF95CF7EF5256990BEAF4AC895CD9E64CB947 / wbtc
1,27 T VND
3,57 Tr VND
210
2
wbtc / quick
3,09 T VND
207,46 N VND
210
3
yfi / weth
54,94 Tr VND
326,75 N VND
210
4
0XE20F7D1F0EC39C4D5DB01F53554F2EF54C71F613 / mausdc
134,15 Tr VND
1,32 Tr VND
210
5
0X83C92E1A4A824CD42F94012B7B50AFF372E4D25F / usdc.e
2,88 Tr VND
317,12 N VND
210
6
0X20D3922B4A1A8560E1AC99FBA4FADE0C849E2142 / mausdc
58,63 Tr VND
39,97 Tr VND
210
7
0XE86E8BEB7340659DDDCE61727E500E3A5AD75A90 / wpol
1,87 Tr VND
458,67 N VND
210
8
dquick / quick
914,89 N VND
58,83 N VND
210
9
dpi / weth
1,05 Tr VND
121,00 N VND
210
10
wbtc / weth
1,71 T VND
177,12 Tr VND
210
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 65

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc.e/weth29,57%
efi/dai11,13%
wpol/dai10,22%
0X6A92B1E99DE09F71CD96BC91F934826D96B8B26E/dai9,54%
wpol/usdc.e8,73%
wbtc/weth6,29%
wpol/weth5,33%
tel/usdc.e5,20%
sand/wpol3,84%
handl/usdc3,55%

Về Quickswap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi