coinImage

Quickswap (v3)

#237

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
tbtc / weth
2,36 T VND
70,23 N VND
237
2
dci / fbx
226,50 Tr VND
9,23 Tr VND
237
3
wsteth / usdc
71,68 Tr VND
234,99 N VND
237
4
dci / weth
226,71 Tr VND
9,20 Tr VND
237
5
wbtc / usdt0
2,43 T VND
44,94 T VND
237
6
cbeth / weth
49,89 Tr VND
244,66 N VND
237
7
tbtc / wbtc
2,32 T VND
47,06 N VND
237
8
sol / weth
5,36 Tr VND
61,01 Tr VND
237
9
aave / usdt0
7,26 Tr VND
4,21 Tr VND
237
10
wsteth / usdc.e
64,25 Tr VND
40,69 N VND
237
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 33

Khối lượng theo cặp thị trường

wbtc/usdt033,49%
usdc/dai21,17%
usdc.e/0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F15,62%
usdc.e/usdt15,05%
usdc.e/usdt013,59%
usdc/usdt012,66%
usdc/usdt12,11%
usdc/0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F11,70%
usdc.e/dai11,03%
dai/usdt8,97%

Về Quickswap (v3)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi