coinImage

Ramses V2

#469

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
rseth / frxeth
63,59 Tr VND
28,97 N VND
469
2
cbbtc / weth
2,45 T VND
8,84 Tr VND
469
3
weeth / weth
67,09 Tr VND
62,16 N VND
469
4
wbtc / usdt
2,31 T VND
12,20 Tr VND
469
5
cbbtc / wbtc
3,03 T VND
2,59 Tr VND
469
6
unibtc / wbtc
2,42 T VND
1,45 Tr VND
469
7
king / weth
27,60 Tr VND
143,54 N VND
469
8
weeth / grai
73,00 Tr VND
2,72 Tr VND
469
9
reth / weth
97,08 Tr VND
50,15 N VND
469
10
stable / weth
16,38 N VND
28,45 N VND
469
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 10

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc/usdc.e52,30%
zro/usdc24,70%
usdc/weth19,84%
0X3D75F2BB8ABCDBD1E27443CB5CBCE8A668046C81/usdc18,97%
usdc/usdt011,02%
usdc/usdt10,15%
wbtc/weth7,44%
zro/weth6,80%
ryze/usdc2,23%
usdc/frax1,15%

Về Ramses V2

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi