Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdc.e / wrbnt
26,12 N VND
2,77 Tr VND
818
2
lqdx / wrbnt
9,10 VND
126,91 N VND
818
3
wrbnt / usdt
94,37 VND
1,32 Tr VND
818
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc.e/wrbnt67,67%
wrbnt/usdt32,18%
lqdx/wrbnt3,10%

Về Reddex

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi