Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbnb / busd
15,45 Tr VND
3,23 Tr VND
793
2
bsc-usd / wbnb
26,28 N VND
1,24 Tr VND
793
3
xrp / wbnb
29,92 N VND
192,62 N VND
793
4
doge / wbnb
4,53 N VND
88,11 N VND
793
5
mazi / wbnb
5,18 VND
60,30 N VND
793
6
stc / wbnb
6,05 VND
76,81 N VND
793
7
$trumaga / wbnb
0,001 VND
167,33 N VND
793
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

wbnb/busd77,10%
bsc-usd/wbnb29,61%
xrp/wbnb4,60%
mazi/wbnb0,51403%
stc/wbnb0,46898%
doge/wbnb0,40877%
$trumaga/wbnb0,03851%

Về SaitaSwap (BSC)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi