Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weth / usdt
2,08 N VND
884,66 N VND
956
2
jasmy / weth
0,0₍₅₎2624 VND
742,80 N VND
956
3
cro / weth
0,0₍₄₎7945 VND
7,97 Tr VND
956
4
bluesparrow / weth
0,0₍₅₎3907 VND
247,79 N VND
956
5
fund / weth
0,0₍₅₎8323 VND
7,12 Tr VND
956
6
mazi / weth
0,0₍₆₎5999 VND
76,05 N VND
956
7
lunc / weth
0,0₍₇₎1008 VND
180,19 N VND
956
8
0XAE36155A55F04A696B8362777620027882B31DB5 / weth
0,0₍₉₎4236 VND
35,69 N VND
956
9
iryde / weth
0,0₍₁₀₎3590 VND
740,72 N VND
956
10
dub / weth
0,0₍₁₂₎1908 VND
841,77 N VND
956
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

weth70,50%
jasmy59,19%
dub53,31%
bluesparrow19,75%
lunc14,36%
iryde10,09%
cro8,49%
mazi2,08%
0XAE36155A55F04A696B8362777620027882B31DB51,30%
fund0,00%

Về SaitaSwap (Ethereum)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi