Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weth / usdt
2,13 N VND
341,27 N VND
862
2
jasmy / weth
0,0₍₅₎2707 VND
133,16 N VND
862
3
cro / weth
0,0₍₄₎7945 VND
7,97 Tr VND
862
4
bluesparrow / weth
0,0₍₅₎4052 VND
927,07 N VND
862
5
fund / weth
0,0₍₅₎8323 VND
7,12 Tr VND
862
6
mazi / weth
0,0₍₆₎5645 VND
5,00 Tr VND
862
7
lunc / weth
0,0₍₈₎7634 VND
2,09 Tr VND
862
8
0XAE36155A55F04A696B8362777620027882B31DB5 / weth
0,0₍₉₎4226 VND
41,90 N VND
862
9
iryde / weth
0,0₍₁₀₎3590 VND
740,72 N VND
862
10
dub / weth
0,0₍₁₂₎1908 VND
841,77 N VND
862
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

lunc81,44%
dub53,31%
bluesparrow36,06%
weth13,27%
iryde10,09%
cro8,49%
jasmy5,18%
mazi1,95%
0XAE36155A55F04A696B8362777620027882B31DB50,6214%
fund0,00%

Về SaitaSwap (Ethereum)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
SaitaSwap (Ethereum) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam