Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weth / usdt
2,31 N VND
590,72 N VND
629
2
jasmy / weth
0,0₍₅₎2524 VND
180,09 N VND
629
3
cro / weth
0,0₍₄₎7945 VND
7,97 Tr VND
629
4
bluesparrow / weth
0,0₍₅₎4134 VND
1,27 Tr VND
629
5
fund / weth
0,0₍₅₎8323 VND
7,12 Tr VND
629
6
mazi / weth
0,0₍₆₎5645 VND
4,89 Tr VND
629
7
lunc / weth
0,0₍₈₎8788 VND
2,19 Tr VND
629
8
0XAE36155A55F04A696B8362777620027882B31DB5 / weth
0,0₍₉₎4212 VND
51,64 N VND
629
9
iryde / weth
0,0₍₁₀₎3590 VND
740,72 N VND
629
10
dub / weth
0,0₍₁₂₎1908 VND
841,77 N VND
629
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

dub53,31%
mazi52,39%
lunc23,49%
bluesparrow13,61%
0XAE36155A55F04A696B8362777620027882B31DB510,32%
iryde10,09%
cro8,49%
weth6,33%
jasmy1,93%
fund0,00%

Về SaitaSwap (Ethereum)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
SaitaSwap (Ethereum) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam