Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weth / usdt
47,21 Tr VND
1,96 Tr VND
870
2
jasmy / weth
135,26 VND
1,63 Tr VND
870
3
cro / weth
9,39 N VND
7,97 Tr VND
870
4
bluesparrow / weth
164,74 VND
42,93 N VND
870
5
fund / weth
958,82 VND
7,12 Tr VND
870
6
mazi / weth
35,06 VND
5,00 Tr VND
870
7
lunc / weth
0,38413 VND
629,23 N VND
870
8
0XAE36155A55F04A696B8362777620027882B31DB5 / weth
0,02536 VND
41,90 N VND
870
9
iryde / weth
0,00348 VND
740,72 N VND
870
10
dub / weth
0,0₍₄₎2280 VND
841,77 N VND
870
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

dub/weth53,31%
weth/usdt40,46%
jasmy/weth33,79%
lunc/weth13,02%
iryde/weth10,09%
cro/weth8,49%
mazi/weth1,95%
bluesparrow/weth0,88821%
0XAE36155A55F04A696B8362777620027882B31DB5/weth0,6214%
fund/weth0,00%

Về SaitaSwap (Ethereum)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
SaitaSwap (Ethereum) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam