Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weth / usdt
2,12 N VND
868,73 N VND
926
2
jasmy / weth
0,0₍₅₎2634 VND
107,37 N VND
926
3
cro / weth
0,0₍₄₎7945 VND
7,97 Tr VND
926
4
bluesparrow / weth
0,0₍₅₎4052 VND
921,44 N VND
926
5
fund / weth
0,0₍₅₎8323 VND
7,12 Tr VND
926
6
mazi / weth
0,0₍₆₎5645 VND
5,00 Tr VND
926
7
lunc / weth
0,0₍₈₎7493 VND
285,64 N VND
926
8
0XAE36155A55F04A696B8362777620027882B31DB5 / weth
0,0₍₉₎4226 VND
41,90 N VND
926
9
iryde / weth
0,0₍₁₀₎3590 VND
740,72 N VND
926
10
dub / weth
0,0₍₁₂₎1908 VND
841,77 N VND
926
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

dub53,31%
lunc32,91%
jasmy12,37%
iryde10,09%
cro8,49%
mazi1,95%
0XAE36155A55F04A696B8362777620027882B31DB50,6214%
bluesparrow0,00%
fund0,00%
weth0,00%

Về SaitaSwap (Ethereum)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
SaitaSwap (Ethereum) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam