Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
yfi / weth
1,45 VND
87,92 N VND
799
2
weth / usdt
1,98 N VND
5,53 Tr VND
799
3
comp / weth
0,02695 VND
4,96 Tr VND
799
4
link / weth
0,00443 VND
86,40 N VND
799
5
sushi / weth
0,00022 VND
5,49 Tr VND
799
6
usdc / weth
0,00048 VND
761,25 N VND
799
7
dai / weth
0,0005 VND
1,30 Tr VND
799
8
band / weth
0,00017 VND
575,13 N VND
799
9
usdc / usdt
0,98163 VND
7,12 Tr VND
799
10
0XD33D0EB1C0C0295C3A2409A9101DD511823BF217 / weth
0,0₍₅₎5504 VND
92,46 N VND
799
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

weth81,72%
swrv56,72%
tpt56,10%
usdc46,13%
comp31,35%
dai19,17%
sushi17,33%
usdc11,24%
sake9,47%
lina5,28%

Về SakeSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi