Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
yfi / weth
1,45 VND
87,92 N VND
924
2
weth / usdt
2,30 N VND
814,17 N VND
924
3
comp / weth
0,02695 VND
4,96 Tr VND
924
4
link / weth
0,00454 VND
293,74 N VND
924
5
sushi / weth
0,00022 VND
5,49 Tr VND
924
6
usdc / weth
0,00044 VND
94,14 N VND
924
7
dai / weth
0,00044 VND
389,01 N VND
924
8
band / weth
0,00017 VND
575,13 N VND
924
9
usdc / usdt
0,98163 VND
7,12 Tr VND
924
10
0XD33D0EB1C0C0295C3A2409A9101DD511823BF217 / weth
0,0₍₅₎5475 VND
183,19 N VND
924
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

swrv56,72%
weth50,53%
usdc46,13%
comp31,35%
dai24,14%
link18,23%
sushi17,33%
sake11,25%
sake9,47%
usdc5,84%

Về SakeSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi