Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
yfi / weth
1,45 VND
87,92 N VND
660
2
weth / usdt
1,99 N VND
456,44 N VND
660
3
comp / weth
0,02695 VND
4,96 Tr VND
660
4
link / weth
0,00451 VND
136,53 N VND
660
5
sushi / weth
0,00022 VND
5,49 Tr VND
660
6
usdc / weth
0,00048 VND
772,29 N VND
660
7
dai / weth
0,0005 VND
205,06 N VND
660
8
band / weth
0,00017 VND
575,13 N VND
660
9
usdc / usdt
0,98163 VND
7,12 Tr VND
660
10
0XD33D0EB1C0C0295C3A2409A9101DD511823BF217 / weth
0,0₍₅₎5504 VND
92,46 N VND
660
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

swrv56,72%
usdc46,13%
usdc44,44%
comp31,35%
weth26,27%
sushi17,33%
sake13,99%
dai11,80%
sake9,47%
link7,86%

Về SakeSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi