Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
yfi / weth
103,89 Tr VND
87,92 N VND
852
2
weth / usdt
41,53 Tr VND
5,04 Tr VND
852
3
comp / weth
2,31 Tr VND
4,96 Tr VND
852
4
link / weth
194,15 N VND
43,15 N VND
852
5
sushi / weth
20,24 N VND
5,49 Tr VND
852
6
usdc / weth
22,26 N VND
141,25 N VND
852
7
dai / weth
26,09 N VND
1,19 Tr VND
852
8
band / weth
20,34 N VND
575,13 N VND
852
9
usdc / usdt
25,56 N VND
7,12 Tr VND
852
10
0XD33D0EB1C0C0295C3A2409A9101DD511823BF217 / weth
351,37 VND
183,19 N VND
852
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

swrv/weth56,72%
usdc/usdt46,13%
dai/weth37,29%
comp/weth31,35%
sushi/weth17,33%
sake/usdc9,47%
sake/weth7,16%
tpt/weth5,30%
lina/weth5,28%
band/weth4,61%

Về SakeSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
SakeSwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam