Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
yfi / weth
1,45 VND
87,92 N VND
865
2
weth / usdt
1,79 N VND
8,31 Tr VND
865
3
comp / weth
0,02695 VND
4,96 Tr VND
865
4
link / weth
0,00452 VND
46,81 N VND
865
5
sushi / weth
0,00022 VND
5,49 Tr VND
865
6
usdc / weth
0,00049 VND
146,35 N VND
865
7
dai / weth
0,00056 VND
1,13 Tr VND
865
8
band / weth
0,00017 VND
575,13 N VND
865
9
usdc / usdt
0,98163 VND
7,12 Tr VND
865
10
0XD33D0EB1C0C0295C3A2409A9101DD511823BF217 / weth
0,0₍₅₎5475 VND
183,19 N VND
865
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

weth82,13%
swrv56,72%
usdc46,13%
comp31,35%
sushi17,33%
dai11,18%
sake9,47%
lina5,28%
band4,61%
0XD33D0EB1C0C0295C3A2409A9101DD511823BF2173,61%

Về SakeSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi