Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
yfi / weth
1,45 VND
87,92 N VND
789
2
weth / usdt
2,36 N VND
3,88 Tr VND
789
3
comp / weth
0,02695 VND
4,96 Tr VND
789
4
link / weth
0,004 VND
510,77 N VND
789
5
sushi / weth
0,00022 VND
5,49 Tr VND
789
6
usdc / weth
0,00043 VND
194,38 N VND
789
7
dai / weth
0,00043 VND
1,06 Tr VND
789
8
band / weth
0,00017 VND
575,13 N VND
789
9
usdc / usdt
0,98163 VND
7,12 Tr VND
789
10
0XD33D0EB1C0C0295C3A2409A9101DD511823BF217 / weth
0,0₍₅₎5475 VND
183,19 N VND
789
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

weth71,55%
swrv56,72%
usdc46,13%
comp31,35%
dai19,61%
sushi17,33%
sake9,47%
link9,41%
lina5,28%
band4,61%

Về SakeSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi