Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
yfi / weth
103,89 Tr VND
87,92 N VND
877
2
weth / usdt
50,14 Tr VND
1,18 Tr VND
877
3
comp / weth
2,31 Tr VND
4,96 Tr VND
877
4
link / weth
218,28 N VND
93,62 N VND
877
5
sushi / weth
20,24 N VND
5,49 Tr VND
877
6
usdc / weth
22,26 N VND
141,25 N VND
877
7
dai / weth
26,45 N VND
473,18 N VND
877
8
band / weth
20,34 N VND
575,13 N VND
877
9
usdc / usdt
25,56 N VND
7,12 Tr VND
877
10
0XD33D0EB1C0C0295C3A2409A9101DD511823BF217 / weth
351,37 VND
183,19 N VND
877
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

dai/weth81,81%
swrv/weth56,72%
usdc/usdt46,13%
comp/weth31,35%
sushi/weth17,33%
link/weth16,19%
sake/weth11,74%
sake/usdc9,47%
tpt/weth5,30%
lina/weth5,28%

Về SakeSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
SakeSwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam