Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc[hts] / whbar
564,09 Tr VND
167,74 N VND
315
2
weth[hts] / usdc[hts]
66,32 Tr VND
32,19 Tr VND
315
3
0X0000000000000000000000000000000000101B07 / whbar
84,75 N VND
90,71 N VND
315
4
usdt0 / whbar
27,21 N VND
67,54 N VND
315
5
weth[hts] / whbar
66,20 Tr VND
193,39 Tr VND
315
6
qnt[hts] / whbar
442,62 N VND
254,40 N VND
315
7
wavax[hts] / whbar
143,71 N VND
202,70 N VND
315
8
usdt0 / 0X000000000000000000000000000000000006F89A
26,19 N VND
1,23 Tr VND
315
9
0X00000000000000000000000000000000005C9F6B / whbar
30,64 N VND
1,54 Tr VND
315
10
0X00000000000000000000000000000000001647E8 / 0X0000000000000000000000000000000000426B75
954,83 VND
1,80 Tr VND
315
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

whbar/usdc92,69%
usdc[hts]/usdc1,84%
0X00000000000000000000000000000000005C9F6B/usdc0,69435%
sauce/0X00000000000000000000000000000000001647E80,66864%
0X000000000000000000000000000000000038B3DB/whbar0,57325%
sauce/usdc0,43569%
usdc[hts]/0X0000000000000000000000000000000000101AF50,39628%
0X0000000000000000000000000000000000492A28/whbar0,37568%
trust/0X000000000000000000000000000000000038B3DB0,2394%
gib/whbar0,2381%

Về Saucerswap V2

Saucerswap V2 là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 315. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿9,32. Thông tin chi tiết về sàn Saucerswap V2 có tại https://www.saucerswap.finance/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi