Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc[hts] / whbar
343,51 Tr VND
488,89 N VND
281
2
weth[hts] / usdc[hts]
66,32 Tr VND
32,19 Tr VND
281
3
0X0000000000000000000000000000000000101B07 / whbar
60,50 N VND
29,96 N VND
281
4
usdt0 / whbar
25,72 N VND
144,96 Tr VND
281
5
weth[hts] / whbar
66,20 Tr VND
193,39 Tr VND
281
6
usdc[hts] / 0X000000000000000000000000000000000006F89A
20,15 N VND
51,43 N VND
281
7
qnt[hts] / whbar
42,14 N VND
395,54 N VND
281
8
wavax[hts] / whbar
120,04 N VND
971,74 N VND
281
9
usdt0 / 0X000000000000000000000000000000000006F89A
25,87 N VND
564,68 Tr VND
281
10
0X00000000000000000000000000000000005C9F6B / whbar
30,64 N VND
1,54 Tr VND
281
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

whbar/usdc92,69%
whbar/0X000000000000000000000000000000000006F89A88,01%
usdc[hts]/usdc1,84%
0X00000000000000000000000000000000000CBA44/whbar1,51%
usdt0/0X000000000000000000000000000000000006F89A1,15%
sauce/whbar0,7361%
0X00000000000000000000000000000000005C9F6B/usdc0,69435%
0X0000000000000000000000000000000000492A28/whbar0,69306%
sauce/usdc0,43569%
usdc[hts]/0X0000000000000000000000000000000000101AF50,39628%

Về Saucerswap V2

Saucerswap V2 là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 281. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿20,51. Thông tin chi tiết về sàn Saucerswap V2 có tại https://www.saucerswap.finance/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi