Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / usdc
2,44 T VND
1,23 Tr VND
500
2
wbtc / weth
1,57 T VND
4,50 Tr VND
500
3
onez / usdc
23,26 N VND
27,91 N VND
500
4
busd / usdc
25,54 N VND
105,19 N VND
500
5
busd / weth
25,76 N VND
88,03 N VND
500
6
usdt / usdc
26,38 N VND
1,82 Tr VND
500
7
zk / usdc
6,10 N VND
895,52 N VND
500
8
usdt / weth
26,24 N VND
17,73 Tr VND
500
9
space / weth
195,80 VND
3,37 T VND
500
10
space / usdc
194,93 VND
4,10 Tr VND
500
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

usdt/weth2,97%
usdt/usdc1,05%
wbtc/weth0,75372%
space/usdc0,53646%
zk/weth0,07378%
zk/usdc0,05107%
wbtc/usdc0,04716%
busd/weth0,01475%
busd/usdc0,00953%
onez/usdc0,00468%

Về SpaceFi (ZkSync)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
SpaceFi (ZkSync) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam