Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / usdc
2,44 T VND
1,23 Tr VND
538
2
wbtc / weth
2,24 T VND
884,01 N VND
538
3
onez / usdc
24,76 N VND
102,35 N VND
538
4
busd / usdc
27,15 N VND
1,58 Tr VND
538
5
busd / weth
25,94 N VND
234,46 N VND
538
6
usdt / usdc
26,06 N VND
310,21 N VND
538
7
zk / usdc
6,10 N VND
895,52 N VND
538
8
usdt / weth
26,06 N VND
5,24 Tr VND
538
9
space / weth
195,80 VND
3,37 T VND
538
10
space / usdc
194,93 VND
4,10 Tr VND
538
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc/weth94,25%
usdt/weth1,17%
space/usdc0,53646%
zk/weth0,3617%
busd/usdc0,33086%
wbtc/weth0,19809%
busd/weth0,05254%
zk/usdc0,05107%
usdt/usdc0,04736%
wbtc/usdc0,04716%

Về SpaceFi (ZkSync)

SpaceFi (ZkSync) là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 538. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,19867. Thông tin chi tiết về sàn SpaceFi (ZkSync) có tại https://swap-zksync.spacefi.io/#/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi