Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / usdc
2,44 T VND
1,23 Tr VND
546
2
wbtc / weth
1,64 T VND
1,06 Tr VND
546
3
onez / usdc
24,82 N VND
61,92 N VND
546
4
busd / usdc
27,15 N VND
1,58 Tr VND
546
5
busd / weth
26,19 N VND
210,72 N VND
546
6
usdt / usdc
26,46 N VND
28,19 N VND
546
7
zk / usdc
6,10 N VND
895,52 N VND
546
8
usdt / weth
26,32 N VND
4,27 Tr VND
546
9
space / weth
195,80 VND
3,37 T VND
546
10
space / usdc
194,93 VND
4,10 Tr VND
546
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc/weth92,40%
usdt/weth2,07%
space/usdc0,53646%
wbtc/weth0,51691%
busd/usdc0,33086%
zk/weth0,32355%
busd/weth0,10234%
zk/usdc0,05107%
wbtc/usdc0,04716%
onez/usdc0,01809%

Về SpaceFi (ZkSync)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi