Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / usdc
2,44 T VND
1,23 Tr VND
571
2
wbtc / weth
1,97 T VND
1,09 Tr VND
571
3
onez / usdc
24,76 N VND
102,35 N VND
571
4
busd / usdc
27,15 N VND
1,58 Tr VND
571
5
busd / weth
25,51 N VND
137,82 N VND
571
6
usdt / usdc
25,95 N VND
308,90 N VND
571
7
zk / usdc
6,10 N VND
895,52 N VND
571
8
usdt / weth
25,85 N VND
2,49 Tr VND
571
9
space / weth
195,80 VND
3,37 T VND
571
10
space / usdc
194,93 VND
4,10 Tr VND
571
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

usdt/weth2,84%
wbtc/weth1,24%
space/usdc0,53646%
usdt/usdc0,35249%
busd/usdc0,33086%
zk/weth0,19488%
busd/weth0,15727%
zk/usdc0,05107%
wbtc/usdc0,04716%
onez/usdc0,03989%

Về SpaceFi (ZkSync)

SpaceFi (ZkSync) là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 571. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,05829. Thông tin chi tiết về sàn SpaceFi (ZkSync) có tại https://swap-zksync.spacefi.io/#/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi