Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / usdc
2,44 T VND
1,23 Tr VND
516
2
wbtc / weth
1,70 T VND
5,53 Tr VND
516
3
onez / usdc
24,99 N VND
62,36 N VND
516
4
busd / usdc
27,15 N VND
1,58 Tr VND
516
5
busd / weth
26,48 N VND
549,15 N VND
516
6
usdt / usdc
26,36 N VND
3,04 Tr VND
516
7
zk / usdc
6,10 N VND
895,52 N VND
516
8
usdt / weth
26,36 N VND
5,67 Tr VND
516
9
space / weth
195,80 VND
3,37 T VND
516
10
space / usdc
194,93 VND
4,10 Tr VND
516
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc/weth88,50%
usdt/weth1,02%
wbtc/weth0,98969%
usdt/usdc0,54409%
space/usdc0,53646%
busd/usdc0,33086%
zk/weth0,13389%
busd/weth0,09835%
zk/usdc0,05107%
wbtc/usdc0,04716%

Về SpaceFi (ZkSync)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi