coinImage

SpookySwap

#654

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
0X658B0C7613E890EE50B8C4BC6A3F41EF411208AD / wftm
620,44 Tr VND
925,55 N VND
654
2
elite / wftm
17,36 Tr VND
368,61 N VND
654
3
0XB01E8419D842BEEBF1B70A7B5F7142ABBAF7159D / wftm
748,16 N VND
29,74 N VND
654
4
weth / yfi
542,07 N VND
12,38 N VND
654
5
yfi / wftm
13,71 Tr VND
464,39 N VND
654
6
snx / wftm
36,57 N VND
359,33 N VND
654
7
xboo / wftm
24,49 N VND
284,19 N VND
654
8
mim / 0X3389492F36642F27F7BF4A7749FB3FC2C8FBB7EE
29,36 N VND
86,80 N VND
654
9
ice / badger
14,11 N VND
26,63 N VND
654
10
multi / wftm
1,61 N VND
9,10 Tr VND
654
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 20

Khối lượng theo cặp thị trường

lzusdc/wftm15,54%
mim/wftm14,22%
wftm/usdc12,44%
0X049D68029688EABF473097A2FC38EF61633A3C7A/wftm10,73%
1art/wftm9,81%
axlusdc/wftm9,62%
frax/hec9,47%
multi/wftm8,12%
lzusdc/stg6,28%
premia/weth4,12%

Về SpookySwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
SpookySwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam