Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / eth
30,07 VND
94,20 N VND
744
2
eth / usdc
2,07 N VND
141,61 Tr VND
744
3
usdt / usdc
0,99976 VND
5,27 Tr VND
744
4
dai / eth
0,00049 VND
1,49 Tr VND
744
5
dai / usdc
0,99949 VND
4,20 Tr VND
744
6
usdt / eth
0,00049 VND
9,47 Tr VND
744
7
lords / eth
0,0₍₄₎3535 VND
348,82 N VND
744
8
strk / eth
0,0₍₄₎2170 VND
15,97 Tr VND
744
9
strk / usdc
0,04445 VND
12,52 Tr VND
744
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

eth73,79%
strk8,32%
strk6,53%
usdt4,93%
usdt2,74%
dai2,19%
dai0,77435%
lords0,05488%
wbtc0,01989%

Về StarkDefi

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi