Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / eth
1,80 T VND
94,20 N VND
732
2
0X049D36570D4E46F48E99674BD3FCC84644DDD6B96F7C741B1562B82F9E004DC7 / 0X053C91253BC9682C04929CA02ED00B3E423F6710D2EE7E0D5EBB06F3ECF368A8
60,94 Tr VND
34,01 Tr VND
732
3
eth / usdc
65,66 Tr VND
2,74 Tr VND
732
4
0X068F5C6A61780768455DE69077E07E89787839BF8166DECFBF92B645209C0FB8 / 0X053C91253BC9682C04929CA02ED00B3E423F6710D2EE7E0D5EBB06F3ECF368A8
26,34 N VND
45,07 Tr VND
732
5
usdt / usdc
25,52 N VND
4,21 Tr VND
732
6
dai / eth
27,92 N VND
41,39 N VND
732
7
dai / usdc
29,48 N VND
190,35 N VND
732
8
0X00DA114221CB83FA859DBDB4C44BEEAA0BB37C7537AD5AE66FE5E0EFD20E6EB3 / 0X049D36570D4E46F48E99674BD3FCC84644DDD6B96F7C741B1562B82F9E004DC7
26,56 N VND
214,32 N VND
732
9
0X00DA114221CB83FA859DBDB4C44BEEAA0BB37C7537AD5AE66FE5E0EFD20E6EB3 / 0X053C91253BC9682C04929CA02ED00B3E423F6710D2EE7E0D5EBB06F3ECF368A8
26,40 N VND
576,02 N VND
732
10
usdt / eth
25,80 N VND
215,87 N VND
732
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

strk/eth34,98%
usdt/usdc34,91%
0X068F5C6A61780768455DE69077E07E89787839BF8166DECFBF92B645209C0FB8/0X053C91253BC9682C04929CA02ED00B3E423F6710D2EE7E0D5EBB06F3ECF368A827,52%
eth/usdc22,74%
0X049D36570D4E46F48E99674BD3FCC84644DDD6B96F7C741B1562B82F9E004DC7/0X053C91253BC9682C04929CA02ED00B3E423F6710D2EE7E0D5EBB06F3ECF368A820,77%
0X04718F5A0FC34CC1AF16A1CDEE98FFB20C31F5CD61D6AB07201858F4287C938D/0X049D36570D4E46F48E99674BD3FCC84644DDD6B96F7C741B1562B82F9E004DC717,46%
strk/usdc16,12%
0X04718F5A0FC34CC1AF16A1CDEE98FFB20C31F5CD61D6AB07201858F4287C938D/0X053C91253BC9682C04929CA02ED00B3E423F6710D2EE7E0D5EBB06F3ECF368A813,07%
usdt/eth1,79%
dai/usdc1,58%

Về StarkDefi

StarkDefi là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 732. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,00602. Thông tin chi tiết về sàn StarkDefi có tại https://app.starkdefi.com/#/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi