coinImage

Stellaswap (V3)

#612

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
0XE57EBD2D67B462E9926E04A8E33F01CD0D64346D / ibtc
2,11 T VND
28,05 Tr VND
612
2
0XE57EBD2D67B462E9926E04A8E33F01CD0D64346D / wglmr
1,23 T VND
73,66 N VND
612
3
0X931715FEE2D06333043D11F658C8CE934AC61D0C / frax
26,54 N VND
23,16 Tr VND
612
4
0XAB3F0245B83FEB11D15AAFFEFD7AD465A59817ED / wglmr
90,36 Tr VND
1,58 Tr VND
612
5
0X931715FEE2D06333043D11F658C8CE934AC61D0C / axlusdc
25,88 N VND
350,36 N VND
612
6
stdot / wglmr
124,97 N VND
37,11 N VND
612
7
axlusdc / xcusdc
26,40 N VND
19,00 Tr VND
612
8
0XFFFFFFFF44BD9D2FFEE20B25D1CF9E78EDB6EAE3 / dot
1,10 N VND
223,17 N VND
612
9
stdot / dot
42,63 N VND
30,87 N VND
612
10
rmrk / wglmr
8,69 N VND
36,57 N VND
612
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

xcusdc/xcusdt77,62%
0XAB3F0245B83FEB11D15AAFFEFD7AD465A59817ED/wglmr60,31%
0X931715FEE2D06333043D11F658C8CE934AC61D0C/frax28,18%
axlusdc/xcusdc23,41%
nctr/dot20,84%
stella/wglmr9,72%
0XE57EBD2D67B462E9926E04A8E33F01CD0D64346D/ibtc5,80%
$xcastr/dot5,47%
0XFFFFFFFF44BD9D2FFEE20B25D1CF9E78EDB6EAE3/dot3,94%
dot/wglmr2,97%

Về Stellaswap (V3)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Stellaswap (V3) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam