Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
EQA1R_LUQCLHLMGOO1S4G7Y7W1CD0FRAKBA10ZQ7RDDKXI9K / usdt
87,33 Tr VND
856,80 N VND
288
2
nvdax / ton
6,53 Tr VND
3,24 Tr VND
288
3
xaut0 / usdt
111,89 Tr VND
42,64 Tr VND
288
4
xaut0 / gram
111,64 Tr VND
16,47 Tr VND
288
5
EQA1R_LUQCLHLMGOO1S4G7Y7W1CD0FRAKBA10ZQ7RDDKXI9K / ton
87,01 Tr VND
53,24 Tr VND
288
6
xaut0 / ton
114,44 Tr VND
16,79 Tr VND
288
7
ton / ston
46,57 N VND
59,07 Tr VND
288
8
hgram / gram
42,61 N VND
2,32 Tr VND
288
9
hton / usdt
51,02 N VND
4,95 Tr VND
288
10
tston / susde
35,64 N VND
218,29 N VND
288
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 25

Khối lượng theo cặp thị trường

usdt/ton88,88%
usdt/gram82,05%
EQBKYWOOFXLJPZYO8E44JG6UF6L3V4BYBBBBNKJ9OHWBXJZM/ton24,77%
EQDOL2OVPMBZNAL6VQPF51QW3P0PKV7AG4VETEX8_MEMHASH/ton18,77%
tston/gram13,93%
EQCDB8HVMDDZCQPPGH-CCJ3IMUOM9P57MMYRDOHNNYXHM9FS/ton9,90%
EQB1LUWN2IZHVPVAPNYWNTJ0QGUBOWSOZO-T7KX1BRPKV3TD/ton8,83%
EQDCAKKNXHEXGIDWELLVRK0BKZUWIE7Y7RDPGJYBWWKANMH_/ton6,33%
EQC-HAWMSVGJ7IDUPC045FB3HISSPJAVREAKE_OA7YXPNPMD/ton4,15%
soon/ton4,10%

Về STON.fi (V2)

STON.fi (V2) là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 288. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿27,38. Thông tin chi tiết về sàn STON.fi (V2) có tại https://app.ston.fi/swap?chartVisible=false&ft=TON&tt=STON.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi