coinImage

Sushiswap V2 (Base)

#395

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
potato / weth
8,92 VND
142,72 N VND
395
2
cbeth / weth
1,08 VND
30,89 N VND
395
3
weth / usdc
2,21 N VND
24,86 Tr VND
395
4
dai / weth
0,00033 VND
991,71 N VND
395
5
usdbc / weth
0,00045 VND
1,07 Tr VND
395
6
ira / andy
3,65 VND
312,29 N VND
395
7
axlusdc / weth
0,00031 VND
11,41 Tr VND
395
8
seam / weth
0,0₍₄₎4894 VND
456,42 N VND
395
9
ira / weth
0,0₍₅₎1616 VND
314,13 N VND
395
10
ira / toby
383,69 N VND
76,76 N VND
395
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

andy70,46%
ayb42,20%
toby16,15%
mochi16,01%
tybg12,26%
weth3,93%
boon1,24%
brett1,03%
toshi0,99291%
gmr0,74421%

Về Sushiswap V2 (Base)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Sushiswap V2 (Base) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam