coinImage

Sushiswap V2 (Base)

#444

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
potato / weth
8,92 VND
142,72 N VND
444
2
cbeth / weth
1,08 VND
30,89 N VND
444
3
weth / usdc
1,97 N VND
26,88 Tr VND
444
4
dai / weth
0,00033 VND
991,71 N VND
444
5
usdbc / weth
0,00049 VND
1,06 Tr VND
444
6
ira / andy
3,65 VND
312,29 N VND
444
7
axlusdc / weth
0,00031 VND
11,41 Tr VND
444
8
seam / weth
0,0₍₄₎5213 VND
6,14 Tr VND
444
9
ira / weth
0,0₍₅₎1616 VND
314,13 N VND
444
10
ira / toby
383,69 N VND
76,76 N VND
444
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

ayb42,20%
toby29,85%
tybg28,93%
weth17,87%
mochi16,01%
andy7,19%
seam4,08%
brett3,16%
toshi1,96%
usdbc0,70732%

Về Sushiswap V2 (Base)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Sushiswap V2 (Base) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam