coinImage

Sushiswap V2 (Base)

#592

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
potato / weth
8,92 VND
142,72 N VND
592
2
cbeth / weth
1,08 VND
30,89 N VND
592
3
weth / usdc
2,02 N VND
8,64 Tr VND
592
4
dai / weth
0,00033 VND
991,71 N VND
592
5
usdbc / weth
0,00049 VND
304,69 N VND
592
6
ira / andy
3,65 VND
312,29 N VND
592
7
axlusdc / weth
0,00031 VND
11,41 Tr VND
592
8
seam / weth
0,0₍₄₎4101 VND
21,83 Tr VND
592
9
ira / weth
0,0₍₅₎1616 VND
314,13 N VND
592
10
ira / toby
383,69 N VND
76,76 N VND
592
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

toby54,64%
ayb42,20%
andy21,86%
mochi16,01%
tybg8,56%
weth5,58%
gmr3,45%
seam3,37%
brett2,95%
toshi2,47%

Về Sushiswap V2 (Base)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi