coinImage

Sushiswap V2 (Base)

#410

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
potato / weth
8,92 VND
142,72 N VND
410
2
cbeth / weth
1,08 VND
30,89 N VND
410
3
weth / usdc
2,35 N VND
7,71 Tr VND
410
4
dai / weth
0,00033 VND
991,71 N VND
410
5
usdbc / weth
0,00042 VND
416,33 N VND
410
6
ira / andy
3,65 VND
312,29 N VND
410
7
axlusdc / weth
0,00031 VND
11,41 Tr VND
410
8
seam / weth
0,0₍₄₎4894 VND
456,42 N VND
410
9
ira / weth
0,0₍₅₎1616 VND
314,13 N VND
410
10
ira / toby
383,69 N VND
76,76 N VND
410
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

ayb42,20%
andy38,02%
tybg21,18%
mochi16,01%
gmr15,44%
toby14,80%
boon3,47%
toshi3,20%
weth2,80%
normie1,77%

Về Sushiswap V2 (Base)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Sushiswap V2 (Base) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam