coinImage

Sushiswap V2 (Base)

#398

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
potato / weth
8,92 VND
142,72 N VND
398
2
cbeth / weth
1,08 VND
30,89 N VND
398
3
weth / usdc
2,33 N VND
130,12 Tr VND
398
4
dai / weth
0,00033 VND
991,71 N VND
398
5
usdbc / weth
0,00043 VND
751,98 N VND
398
6
ira / andy
3,65 VND
312,29 N VND
398
7
axlusdc / weth
0,00031 VND
11,41 Tr VND
398
8
seam / weth
0,0₍₄₎4696 VND
1,02 Tr VND
398
9
ira / weth
0,0₍₅₎1616 VND
314,13 N VND
398
10
ira / toby
383,69 N VND
76,76 N VND
398
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

tybg47,09%
ayb42,20%
weth21,58%
mochi16,01%
toby14,46%
andy4,65%
omni0,90829%
brett0,87447%
boon0,68566%
normie0,36245%

Về Sushiswap V2 (Base)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Sushiswap V2 (Base) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam