coinImage

Sushiswap V2 (Base)

#508

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
potato / weth
689,71 Tr VND
142,72 N VND
508
2
cbeth / weth
94,39 Tr VND
30,89 N VND
508
3
weth / usdc
65,11 Tr VND
1,51 Tr VND
508
4
dai / weth
30,31 N VND
991,71 N VND
508
5
usdbc / weth
21,63 N VND
44,63 N VND
508
6
ira / andy
132,51 VND
312,29 N VND
508
7
axlusdc / weth
23,26 N VND
11,41 Tr VND
508
8
seam / weth
2,45 N VND
21,83 Tr VND
508
9
ira / weth
128,49 VND
314,13 N VND
508
10
ira / toby
135,90 VND
76,76 N VND
508
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

gmr/weth57,78%
toby/weth47,48%
ayb/weth42,20%
tybg/weth40,33%
mochi/weth16,01%
frenz/weth11,44%
toshi/weth4,65%
andy/weth3,51%
seam/weth3,37%
brett/weth1,22%

Về Sushiswap V2 (Base)

Sushiswap V2 (Base) là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 508. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,28179. Thông tin chi tiết về sàn Sushiswap V2 (Base) có tại https://www.sushi.com/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi