coinImage

Sushiswap V2 (Base)

#550

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
potato / weth
689,71 Tr VND
142,72 N VND
550
2
cbeth / weth
94,39 Tr VND
30,89 N VND
550
3
weth / usdc
62,71 Tr VND
2,16 Tr VND
550
4
dai / weth
30,31 N VND
991,71 N VND
550
5
usdbc / weth
21,63 N VND
44,63 N VND
550
6
ira / andy
132,51 VND
312,29 N VND
550
7
axlusdc / weth
23,26 N VND
11,41 Tr VND
550
8
seam / weth
2,45 N VND
21,83 Tr VND
550
9
ira / weth
128,49 VND
314,13 N VND
550
10
ira / toby
135,90 VND
76,76 N VND
550
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

tybg/weth76,09%
gmr/weth57,78%
ayb/weth42,20%
toby/weth25,26%
mochi/weth16,01%
andy/weth3,53%
seam/weth3,37%
brett/weth1,29%
weth/usdc0,82191%
kept/weth0,72332%

Về Sushiswap V2 (Base)

Sushiswap V2 (Base) là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 550. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,12033. Thông tin chi tiết về sàn Sushiswap V2 (Base) có tại https://www.sushi.com/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi