coinImage

Sushiswap (Harmony)

#985

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
1eth / aave
32,32 VND
2,33 N VND
985
2
1eth / 1usdc
1,88 N VND
817,74 N VND
985
3
axs / wone
340,38 VND
17,57 N VND
985
4
axs / 1eth
0,03547 VND
5,06 N VND
985
5
fxs / frax
2,98 VND
5,00 N VND
985
6
1eth / dai
1,92 N VND
2,54 N VND
985
7
ygg / 1eth
0,00091 VND
374,90 N VND
985
8
sushi / wone
17,73 VND
2,02 N VND
985
9
usdt / 1usdc
1,00 VND
410,96 N VND
985
10
1usdc / frax
2,80 VND
91,55 N VND
985
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

1usdc85,81%
wone85,65%
wone68,20%
1usdc59,22%
ustc50,34%
usdc49,94%
joc45,32%
wone41,85%
1eth28,78%
joc13,57%

Về Sushiswap (Harmony)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi