coinImage

Sushiswap (Harmony)

#881

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
1eth / aave
759,19 N VND
662,35 VND
881
2
link / wone
348,82 N VND
433,22 VND
881
3
1eth / 1usdc
544,77 N VND
2,01 N VND
881
4
axs / wone
206,53 N VND
17,57 N VND
881
5
axs / 1eth
619,32 N VND
111,55 N VND
881
6
fxs / frax
9,23 N VND
5,00 N VND
881
7
1eth / dai
51,18 Tr VND
304,80 N VND
881
8
ygg / 1eth
1,90 N VND
374,90 N VND
881
9
sushi / wone
879,78 VND
1,58 N VND
881
10
usdt / 1usdc
54,58 VND
20,00 Tr VND
881
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Khối lượng theo cặp thị trường

aag/wone52,79%
usdc/wone49,94%
1eth/dai19,48%
wone/busd19,00%
speed/1usdc15,09%
1usdc/frax12,26%
wone/frax12,26%
joc/dai3,60%
joc/1usdc2,54%
ygg/1eth1,07%

Về Sushiswap (Harmony)

Sushiswap (Harmony) là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 881. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,00079. Thông tin chi tiết về sàn Sushiswap (Harmony) có tại https://app.sushi.com/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi