coinImage

Sushiswap (Harmony)

#837

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
1eth / aave
759,19 N VND
662,35 VND
837
2
link / wone
104,20 N VND
333,37 VND
837
3
1eth / 1usdc
64,27 Tr VND
106,75 N VND
837
4
axs / wone
206,53 N VND
17,57 N VND
837
5
axs / 1eth
619,32 N VND
111,55 N VND
837
6
fxs / frax
9,23 N VND
5,00 N VND
837
7
1eth / dai
390,80 N VND
1,27 N VND
837
8
ygg / 1eth
1,90 N VND
374,90 N VND
837
9
sushi / wone
112,02 N VND
239,15 N VND
837
10
usdt / 1usdc
27,03 N VND
164,51 N VND
837
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Khối lượng theo cặp thị trường

aag/wone52,79%
1usdc/wone50,15%
usdc/wone49,94%
usdt/1eth25,63%
speed/1usdc16,77%
speed/wone13,95%
0XBBD83EF0C9D347C85E60F1B5D2C58796DBE1BA0D/dai10,06%
sushi/wone9,27%
joc/jewel8,49%
0XCB35E4945C7F463C5CCBE3BF9F0389AB9321248F/wone7,60%

Về Sushiswap (Harmony)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Sushiswap (Harmony) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam