Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
cbeth / weth
73,45 Tr VND
233,43 N VND
683
2
dai / base
24,43 N VND
41,72 N VND
683
3
usdc+ / 0XB79DD08EA68A908A97220C76D19A6AA9CBDE4376
34,89 N VND
218,87 N VND
683
4
usdc / usdbc
27,34 N VND
173,92 N VND
683
5
dai+ / usd+
27,24 N VND
289,62 N VND
683
6
based / base
1,52 N VND
6,63 N VND
683
7
0XB79DD08EA68A908A97220C76D19A6AA9CBDE4376 / usdbc
28,60 N VND
1,21 Tr VND
683
8
dai+ / 0XB79DD08EA68A908A97220C76D19A6AA9CBDE4376
35,88 N VND
381,51 N VND
683
9
axlusdc / weth
26,27 N VND
917,14 N VND
683
10
usdbc / weth
26,25 N VND
11,27 Tr VND
683
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

base/weth75,73%
usdbc/weth21,58%
usdc/weth3,07%
axlusdc/weth1,76%
coin/weth1,63%
dai+/usd+0,55447%
usdc/usdbc0,54234%
mag/weth0,4795%
dai+/0XB79DD08EA68A908A97220C76D19A6AA9CBDE43760,13453%
usdc+/0XB79DD08EA68A908A97220C76D19A6AA9CBDE43760,02762%

Về SwapBased

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi