Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
cbeth / weth
73,45 Tr VND
233,43 N VND
736
2
dai / base
24,43 N VND
41,72 N VND
736
3
usdc+ / 0XB79DD08EA68A908A97220C76D19A6AA9CBDE4376
34,89 N VND
218,87 N VND
736
4
usdc / usdbc
26,63 N VND
257,53 N VND
736
5
dai+ / usd+
25,79 N VND
274,14 N VND
736
6
based / base
1,52 N VND
6,63 N VND
736
7
0XB79DD08EA68A908A97220C76D19A6AA9CBDE4376 / usdbc
28,60 N VND
1,21 Tr VND
736
8
dai+ / 0XB79DD08EA68A908A97220C76D19A6AA9CBDE4376
35,88 N VND
381,51 N VND
736
9
axlusdc / weth
26,25 N VND
634,67 N VND
736
10
usdbc / weth
26,28 N VND
9,35 Tr VND
736
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

usdbc/weth38,86%
base/weth38,43%
usdc/weth20,90%
axlusdc/weth2,64%
coin/weth2,62%
dai+/usd+1,09%
usdc/usdbc1,07%
mag/weth0,4795%
dai+/0XB79DD08EA68A908A97220C76D19A6AA9CBDE43760,13453%
usdc+/0XB79DD08EA68A908A97220C76D19A6AA9CBDE43760,02762%

Về SwapBased

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi