Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
cbeth / weth
73,45 Tr VND
233,43 N VND
721
2
dai / base
24,43 N VND
41,72 N VND
721
3
usdc+ / 0XB79DD08EA68A908A97220C76D19A6AA9CBDE4376
34,89 N VND
218,87 N VND
721
4
usdc / usdbc
26,30 N VND
254,32 N VND
721
5
dai+ / usd+
25,79 N VND
274,14 N VND
721
6
based / base
1,52 N VND
6,63 N VND
721
7
0XB79DD08EA68A908A97220C76D19A6AA9CBDE4376 / usdbc
28,60 N VND
1,21 Tr VND
721
8
dai+ / 0XB79DD08EA68A908A97220C76D19A6AA9CBDE4376
35,88 N VND
381,51 N VND
721
9
axlusdc / weth
26,30 N VND
291,10 N VND
721
10
usdbc / weth
26,28 N VND
6,18 Tr VND
721
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc/weth46,41%
usdbc/weth33,12%
base/weth21,49%
coin/weth3,34%
axlusdc/weth1,56%
usdc/usdbc1,36%
dai+/usd+1,09%
mag/weth0,4795%
dai+/0XB79DD08EA68A908A97220C76D19A6AA9CBDE43760,13453%
usdc+/0XB79DD08EA68A908A97220C76D19A6AA9CBDE43760,02762%

Về SwapBased

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
SwapBased — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam