coinImage

Swappi

#516

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / usdt
1,57 T VND
13,55 Tr VND
516
2
axcnh / usdt0
2,66 N VND
189,60 N VND
516
3
weth / usdt
42,13 Tr VND
81,24 Tr VND
516
4
scfx / wcfx
1,43 N VND
14,34 Tr VND
516
5
nut / usdt
6,28 N VND
1,14 Tr VND
516
6
nut / wcfx
6,28 N VND
1,22 Tr VND
516
7
usdt0 / wcfx
26,20 N VND
125,07 Tr VND
516
8
usdc / usdt
26,12 N VND
1,51 Tr VND
516
9
abc / wcfx
7,82 N VND
1,82 Tr VND
516
10
gol / wcfx
3,07 VND
158,32 N VND
516
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

0X70BFD7F7EADF9B9827541272589A6B2BB760AE2E/usdt90,03%
wcfx/usdc28,78%
wcfx/usdt24,33%
usdt0/wcfx18,52%
weth/usdt12,03%
0X70BFD7F7EADF9B9827541272589A6B2BB760AE2E/wcfx9,74%
wcfx/weth6,40%
wcfx/wbnb4,81%
wcfx/wbtc4,33%
scfx/wcfx2,40%

Về Swappi

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi