coinImage

Swappi

#477

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / usdt
1,67 T VND
16,76 Tr VND
477
2
axcnh / usdt0
2,84 N VND
202,47 N VND
477
3
weth / usdt
48,96 Tr VND
45,39 Tr VND
477
4
scfx / wcfx
1,45 N VND
14,48 Tr VND
477
5
nut / usdt
4,47 N VND
537,68 N VND
477
6
nut / wcfx
4,47 N VND
910,51 N VND
477
7
usdt0 / wcfx
25,82 N VND
151,63 Tr VND
477
8
usdc / usdt
25,84 N VND
3,61 Tr VND
477
9
abc / wcfx
8,08 N VND
4,40 Tr VND
477
10
gol / wcfx
3,07 VND
158,32 N VND
477
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

0X70BFD7F7EADF9B9827541272589A6B2BB760AE2E/usdt90,03%
wcfx/usdt34,10%
wcfx/usdc19,85%
usdt0/wcfx17,91%
wcfx/weth10,41%
0X70BFD7F7EADF9B9827541272589A6B2BB760AE2E/wcfx9,74%
wcfx/wbtc6,53%
weth/usdt5,36%
wcfx/wbnb4,81%
scfx/wcfx2,92%

Về Swappi

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Swappi — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam