coinImage

Swappi

#515

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / usdt
1,64 T VND
8,50 Tr VND
515
2
axcnh / usdt0
2,82 N VND
200,71 N VND
515
3
weth / usdt
47,89 Tr VND
27,35 Tr VND
515
4
scfx / wcfx
1,42 N VND
14,23 Tr VND
515
5
nut / usdt
6,06 N VND
229,74 N VND
515
6
nut / wcfx
6,04 N VND
554,67 N VND
515
7
usdt0 / wcfx
25,48 N VND
65,26 Tr VND
515
8
usdc / usdt
25,58 N VND
1,90 Tr VND
515
9
abc / wcfx
7,96 N VND
6,24 Tr VND
515
10
gol / wcfx
3,07 VND
158,32 N VND
515
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

0X70BFD7F7EADF9B9827541272589A6B2BB760AE2E/usdt90,03%
wcfx/usdt26,54%
wcfx/usdc24,22%
wcfx/weth13,82%
usdt0/wcfx12,41%
0X70BFD7F7EADF9B9827541272589A6B2BB760AE2E/wcfx9,74%
wcfx/wbtc9,58%
weth/usdt5,20%
wcfx/wbnb4,81%
scfx/wcfx2,71%

Về Swappi

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi