coinImage

Swappi

#540

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / usdt
1,68 T VND
1,54 Tr VND
540
2
axcnh / usdt0
2,78 N VND
198,27 N VND
540
3
weth / usdt
43,55 Tr VND
1,94 Tr VND
540
4
scfx / wcfx
1,43 N VND
14,34 Tr VND
540
5
nut / usdt
6,28 N VND
64,94 N VND
540
6
nut / wcfx
6,27 N VND
194,61 N VND
540
7
usdt0 / wcfx
26,33 N VND
34,51 Tr VND
540
8
usdc / usdt
26,31 N VND
341,72 N VND
540
9
abc / wcfx
7,74 N VND
1,14 Tr VND
540
10
gol / wcfx
3,07 VND
158,32 N VND
540
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

0X70BFD7F7EADF9B9827541272589A6B2BB760AE2E/usdt90,03%
wcfx/usdc36,33%
usdt0/wcfx18,53%
wcfx/usdt16,86%
0X70BFD7F7EADF9B9827541272589A6B2BB760AE2E/wcfx9,74%
wcfx/wbtc9,24%
scfx/wcfx7,70%
wcfx/wbnb4,81%
wcfx/weth3,86%
wcfx/wbnb1,85%

Về Swappi

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Swappi — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam