coinImage

SyncSwap

#369

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
leth / weth
48,26 Tr VND
2,67 Tr VND
369
2
wrseth / weth
71,65 Tr VND
70,50 N VND
369
3
wbtc / usdc
1,68 T VND
129,89 N VND
369
4
weeth / weth
58,85 Tr VND
112,26 N VND
369
5
wsteth / weth
99,62 Tr VND
15,40 Tr VND
369
6
wbtc / weth
1,68 T VND
23,37 Tr VND
369
7
wsteth / weth
59,80 Tr VND
140,98 N VND
369
8
cake / weth
81,36 N VND
350,43 N VND
369
9
wefi / weth
2,81 N VND
846,57 N VND
369
10
usd+ / weth
14,09 N VND
41,51 N VND
369
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 8

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/usdc85,81%
zk/weth23,68%
usdt/usdc5,33%
usdt/weth3,66%
mute/weth1,76%
wbtc/weth0,81601%
beany/weth0,55586%
mav/usdc0,36753%
dai/usdc0,26722%
usdt/dai0,23182%

Về SyncSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi