coinImage

SyncSwap

#379

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
leth / weth
48,26 Tr VND
2,67 Tr VND
379
2
wrseth / weth
71,65 Tr VND
70,50 N VND
379
3
wbtc / usdc
1,56 T VND
152,65 N VND
379
4
weeth / weth
58,85 Tr VND
112,26 N VND
379
5
wsteth / weth
99,62 Tr VND
15,40 Tr VND
379
6
wbtc / weth
1,57 T VND
44,83 Tr VND
379
7
wsteth / weth
51,06 Tr VND
41,03 Tr VND
379
8
cake / weth
81,36 N VND
350,43 N VND
379
9
wefi / weth
2,81 N VND
846,57 N VND
379
10
usd+ / weth
14,09 N VND
41,51 N VND
379
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 8

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/usdc89,00%
zk/weth29,82%
usdt/usdc6,46%
usdt/weth3,37%
mute/weth1,76%
wbtc/weth0,96269%
wsteth/weth0,88112%
nodl/weth0,73171%
beany/weth0,55586%
mav/usdc0,36753%

Về SyncSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
SyncSwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam