coinImage

THENA

#421
ChungTrang webthena.fi/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
mbtc / btcb
1,68 T VND
61,92 N VND
421
2
btcb / wbnb
1,69 T VND
155,90 N VND
421
3
sfrxeth / frxeth
104,51 Tr VND
45,83 N VND
421
4
0XD9907FCDA91AC644F70477B8FC1607AD15B2D7A8 / btcb
41,16 Tr VND
84,78 N VND
421
5
stkbnb / wbnb
16,00 Tr VND
67,15 N VND
421
6
rbnb / wbnb
37,15 Tr VND
178,18 N VND
421
7
bnbx / bsc-usd
16,86 Tr VND
248,70 N VND
421
8
bnbx / wbnb
16,86 Tr VND
67,52 N VND
421
9
weth / wbnb
106,27 Tr VND
1,09 Tr VND
421
10
frxeth / frax
67,89 Tr VND
483,62 N VND
421
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 10

Khối lượng theo cặp thị trường

fbomb/wbnb51,15%
the/wbnb32,50%
primal/busd12,20%
bsc-usd/busd4,89%
the/bsc-usd2,69%
fbomb/bsc-usd2,56%
tarot/bsc-usd0,7307%
0XAA52167BD14B1B22C74A80390469F796F1F82632/bsc-usd0,58575%
deus/wbnb0,55965%
mgp/bsc-usd0,5378%

Về THENA

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi