coinImage

THENA

#588
ChungTrang webthena.fi/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
mbtc / btcb
1,89 T VND
1,31 Tr VND
588
2
btcb / wbnb
1,68 T VND
131,87 N VND
588
3
sfrxeth / frxeth
104,51 Tr VND
45,83 N VND
588
4
0XD9907FCDA91AC644F70477B8FC1607AD15B2D7A8 / btcb
41,16 Tr VND
84,78 N VND
588
5
stkbnb / wbnb
18,40 Tr VND
44,04 N VND
588
6
rbnb / wbnb
37,15 Tr VND
178,18 N VND
588
7
bnbx / bsc-usd
17,60 Tr VND
86,56 N VND
588
8
bnbx / wbnb
17,60 Tr VND
40,71 N VND
588
9
weth / wbnb
106,27 Tr VND
1,09 Tr VND
588
10
frxeth / frax
67,89 Tr VND
483,62 N VND
588
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 10

Khối lượng theo cặp thị trường

the/wbnb42,00%
bsc-usd/usdc16,33%
primal/busd12,20%
tarot/bsc-usd9,79%
bsc-usd/busd9,29%
wbnb/busd4,12%
fbomb/wbnb3,65%
deus/wbnb1,32%
frax/bsc-usd1,29%
sef/bsc-usd1,17%

Về THENA

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
THENA — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam