coinImage

THENA FUSION

#364
ChungTrang webthena.fi/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
frxeth / wbeth
67,32 Tr VND
47,68 N VND
364
2
frxeth / rdnt
85,74 Tr VND
526,89 N VND
364
3
sfrxeth / frxeth
78,88 Tr VND
151,53 N VND
364
4
frxeth / weth
43,02 Tr VND
44,18 N VND
364
5
solvbtc / btcb
3,09 T VND
13,23 Tr VND
364
6
ankreth / weth
128,51 Tr VND
503,20 N VND
364
7
ankreth / btcb
69,37 Tr VND
491,02 N VND
364
8
ynbtck / btcb
2,68 T VND
33,24 N VND
364
9
frxeth / wbnb
79,27 Tr VND
273,82 N VND
364
10
solvbtc / wbnb
3,08 T VND
14,15 Tr VND
364
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 13

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/wbnb20,69%
btcb/wbnb18,78%
the/wbnb16,78%
the/weth10,48%
the/bsc-usd9,51%
bsc-usd/wbnb6,46%
the/btcb6,02%
bsc-usd/usdc4,49%
sol/wbnb4,07%
the/usdc3,99%

Về THENA FUSION

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi