coinImage

THENA FUSION

#384
ChungTrang webthena.fi/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
frxeth / wbeth
67,32 Tr VND
47,68 N VND
384
2
frxeth / rdnt
85,74 Tr VND
526,89 N VND
384
3
sfrxeth / frxeth
78,88 Tr VND
151,53 N VND
384
4
frxeth / weth
43,02 Tr VND
44,18 N VND
384
5
solvbtc / btcb
3,09 T VND
13,23 Tr VND
384
6
ankreth / weth
128,51 Tr VND
503,20 N VND
384
7
ankreth / btcb
69,37 Tr VND
491,02 N VND
384
8
ynbtck / btcb
2,68 T VND
33,24 N VND
384
9
frxeth / wbnb
79,27 Tr VND
273,82 N VND
384
10
solvbtc / wbnb
3,08 T VND
14,15 Tr VND
384
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 13

Khối lượng theo cặp thị trường

bnbx/wbnb26,97%
btcb/wbnb24,19%
weth/wbnb7,61%
the/wbnb7,38%
the/weth6,78%
the/bsc-usd4,90%
the/btcb4,68%
bsc-usd/usdc4,54%
sol/wbnb4,07%
bsc-usd/wbnb2,92%

Về THENA FUSION

THENA FUSION là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 384. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿1,57. Thông tin chi tiết về sàn THENA FUSION có tại https://www.thena.fi/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
THENA FUSION — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam