coinImage

THENA FUSION

#379
ChungTrang webthena.fi/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
frxeth / wbeth
67,32 Tr VND
47,68 N VND
379
2
frxeth / rdnt
85,74 Tr VND
526,89 N VND
379
3
sfrxeth / frxeth
78,88 Tr VND
151,53 N VND
379
4
frxeth / weth
43,02 Tr VND
44,18 N VND
379
5
solvbtc / btcb
3,09 T VND
13,23 Tr VND
379
6
ankreth / weth
128,51 Tr VND
503,20 N VND
379
7
ankreth / btcb
69,37 Tr VND
491,02 N VND
379
8
ynbtck / btcb
2,68 T VND
33,24 N VND
379
9
frxeth / wbnb
79,27 Tr VND
273,82 N VND
379
10
solvbtc / wbnb
3,08 T VND
14,15 Tr VND
379
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 13

Khối lượng theo cặp thị trường

btcb/wbnb23,34%
lisusd/bsc-usd21,62%
weth/wbnb13,74%
bsc-usd/usdc12,91%
bsc-usd/wbnb6,27%
sol/wbnb4,07%
the/weth3,66%
the/btcb3,47%
the/wbnb2,50%
the/bsc-usd2,05%

Về THENA FUSION

THENA FUSION là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 379. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿3,89. Thông tin chi tiết về sàn THENA FUSION có tại https://www.thena.fi/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
THENA FUSION — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam