coinImage

THENA FUSION

#386
ChungTrang webthena.fi/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
frxeth / wbeth
67,32 Tr VND
47,68 N VND
386
2
frxeth / rdnt
85,74 Tr VND
526,89 N VND
386
3
sfrxeth / frxeth
78,88 Tr VND
151,53 N VND
386
4
frxeth / weth
43,02 Tr VND
44,18 N VND
386
5
solvbtc / btcb
3,09 T VND
13,23 Tr VND
386
6
ankreth / btcb
69,37 Tr VND
491,02 N VND
386
7
ankreth / weth
128,51 Tr VND
503,20 N VND
386
8
ynbtck / btcb
2,68 T VND
33,24 N VND
386
9
frxeth / wbnb
79,27 Tr VND
273,82 N VND
386
10
solvbtc / wbnb
3,08 T VND
14,15 Tr VND
386
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 13

Khối lượng theo cặp thị trường

btcb/wbnb54,72%
bsc-usd/usdc13,47%
bsc-usd/wbnb7,06%
the/wbnb6,03%
the/bsc-usd4,66%
weth/wbnb4,62%
sol/wbnb4,07%
the/weth2,96%
the/btcb2,56%
sol/wbnb2,43%

Về THENA FUSION

THENA FUSION là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 386. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿2,82. Thông tin chi tiết về sàn THENA FUSION có tại https://www.thena.fi/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
THENA FUSION — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam