coinImage

THENA FUSION

#385
ChungTrang webthena.fi/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
frxeth / wbeth
67,32 Tr VND
47,68 N VND
385
2
frxeth / rdnt
85,74 Tr VND
526,89 N VND
385
3
sfrxeth / frxeth
78,88 Tr VND
151,53 N VND
385
4
frxeth / weth
43,02 Tr VND
44,18 N VND
385
5
solvbtc / btcb
3,09 T VND
13,23 Tr VND
385
6
ankreth / btcb
69,37 Tr VND
491,02 N VND
385
7
ankreth / weth
128,51 Tr VND
503,20 N VND
385
8
ynbtck / btcb
2,68 T VND
33,24 N VND
385
9
frxeth / wbnb
79,27 Tr VND
273,82 N VND
385
10
solvbtc / wbnb
3,08 T VND
14,15 Tr VND
385
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 13

Khối lượng theo cặp thị trường

btcb/wbnb35,69%
weth/wbnb29,12%
the/wbnb13,59%
bsc-usd/wbnb6,01%
bsc-usd/usdc5,56%
the/btcb4,19%
sol/wbnb4,07%
the/weth1,99%
rwa/wbnb1,43%
the/bsc-usd1,38%

Về THENA FUSION

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
THENA FUSION — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam