coinImage

THENA FUSION

#352
ChungTrang webthena.fi/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
frxeth / wbeth
67,32 Tr VND
47,68 N VND
352
2
frxeth / rdnt
85,74 Tr VND
526,89 N VND
352
3
sfrxeth / frxeth
78,88 Tr VND
151,53 N VND
352
4
frxeth / weth
43,02 Tr VND
44,18 N VND
352
5
solvbtc / btcb
3,09 T VND
13,23 Tr VND
352
6
ankreth / weth
128,51 Tr VND
503,20 N VND
352
7
ankreth / btcb
69,37 Tr VND
491,02 N VND
352
8
ynbtck / btcb
2,68 T VND
33,24 N VND
352
9
frxeth / wbnb
79,27 Tr VND
273,82 N VND
352
10
solvbtc / wbnb
3,08 T VND
14,15 Tr VND
352
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 13

Khối lượng theo cặp thị trường

btcb/wbnb33,15%
weth/wbnb22,92%
bsc-usd/wbnb14,17%
the/wbnb8,14%
the/weth5,77%
sol/wbnb4,07%
the/bsc-usd3,99%
the/btcb3,86%
bsc-usd/usdc3,81%
the/usdc1,52%

Về THENA FUSION

THENA FUSION là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 352. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿3,05. Thông tin chi tiết về sàn THENA FUSION có tại https://www.thena.fi/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
THENA FUSION — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam