coinImage

THENA V3

#296
ChungNăm thành lập2023Trang webthena.fi

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
solvbtc / btcb
1,86 T VND
1,66 T VND
296
2
ankrbnb / the
18,93 Tr VND
39,42 Tr VND
296
3
solvbtc / wbnb
1,69 T VND
163,27 Tr VND
296
4
bnbx / wbnb
16,85 Tr VND
50,88 Tr VND
296
5
bnbx / btcb
24,18 Tr VND
408,42 N VND
296
6
ynbnbx / wbnb
17,73 Tr VND
313,73 N VND
296
7
ltc / btcb
1,18 Tr VND
512,29 N VND
296
8
baldor / the
143,29 N VND
2,65 Tr VND
296
9
ankrbnb / wbnb
16,71 Tr VND
841,07 N VND
296
10
ankrbnb / link
16,71 Tr VND
3,30 Tr VND
296
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 8

Khối lượng theo cặp thị trường

aitech/bsc-usd28,85%
weth/wbnb26,61%
bsc-usd/usdc25,77%
velvet/wbnb10,31%
bsc-usd/wbnb6,69%
weth/bsc-usd4,80%
btcb/wbnb3,44%
weth/btcb3,13%
sol/wbnb2,69%
fil/wbnb2,05%

Về THENA V3

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
THENA V3 — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam