coinImage

THENA V3

#286
ChungNăm thành lập2023Trang webthena.fi

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
solvbtc / btcb
1,86 T VND
1,66 T VND
286
2
ankrbnb / the
18,93 Tr VND
39,42 Tr VND
286
3
solvbtc / wbnb
1,56 T VND
555,54 Tr VND
286
4
bnbx / wbnb
15,86 Tr VND
1,27 Tr VND
286
5
bnbx / btcb
24,18 Tr VND
408,42 N VND
286
6
ynbnbx / wbnb
17,73 Tr VND
313,73 N VND
286
7
ltc / btcb
1,18 Tr VND
512,29 N VND
286
8
baldor / the
143,29 N VND
2,65 Tr VND
286
9
ankrbnb / wbnb
16,20 Tr VND
2,53 Tr VND
286
10
ankrbnb / link
16,20 Tr VND
10,06 Tr VND
286
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 8

Khối lượng theo cặp thị trường

aitech/bsc-usd28,85%
weth/bsc-usd21,36%
weth/btcb16,80%
weth/wbnb15,52%
sol/wbnb7,47%
velvet/wbnb6,17%
btcb/wbnb5,21%
bsc-usd/usdc4,82%
singularry/wbnb2,81%
solvbtc/btcb1,26%

Về THENA V3

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi