coinImage

THENA V3

#295
ChungNăm thành lập2023Trang webthena.fi

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
solvbtc / btcb
1,86 T VND
1,66 T VND
295
2
ankrbnb / the
18,93 Tr VND
39,42 Tr VND
295
3
solvbtc / wbnb
1,67 T VND
146,32 Tr VND
295
4
bnbx / wbnb
16,74 Tr VND
50,53 Tr VND
295
5
bnbx / btcb
24,18 Tr VND
408,42 N VND
295
6
ynbnbx / wbnb
17,73 Tr VND
313,73 N VND
295
7
ltc / btcb
1,18 Tr VND
512,29 N VND
295
8
baldor / the
143,29 N VND
2,65 Tr VND
295
9
ankrbnb / wbnb
16,59 Tr VND
784,58 N VND
295
10
ankrbnb / link
16,59 Tr VND
3,10 Tr VND
295
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 8

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/wbnb30,35%
bsc-usd/usdc30,29%
aitech/bsc-usd28,85%
velvet/wbnb13,56%
weth/bsc-usd4,67%
weth/btcb4,45%
btcb/wbnb3,79%
sol/wbnb2,62%
fil/wbnb2,13%
solvbtc/btcb1,26%

Về THENA V3

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi