coinImage

THENA V3

#303
ChungNăm thành lập2023Trang webthena.fi

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
solvbtc / btcb
1,86 T VND
1,66 T VND
303
2
ankrbnb / the
18,93 Tr VND
39,42 Tr VND
303
3
solvbtc / wbnb
1,70 T VND
292,73 Tr VND
303
4
bnbx / wbnb
16,30 Tr VND
20,24 Tr VND
303
5
bnbx / btcb
24,18 Tr VND
408,42 N VND
303
6
ynbnbx / wbnb
17,73 Tr VND
313,73 N VND
303
7
ltc / btcb
1,18 Tr VND
512,29 N VND
303
8
baldor / the
143,29 N VND
2,65 Tr VND
303
9
ankrbnb / wbnb
17,22 Tr VND
534,49 N VND
303
10
ankrbnb / link
17,30 Tr VND
16,64 Tr VND
303
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 8

Khối lượng theo cặp thị trường

bsc-usd/usdc30,59%
aitech/bsc-usd28,85%
velvet/wbnb21,38%
weth/btcb15,89%
weth/wbnb8,23%
weth/bsc-usd5,91%
btcb/wbnb4,93%
bsc-usd/wbnb2,52%
solvbtc/wbnb1,26%
solvbtc/btcb1,26%

Về THENA V3

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
THENA V3 — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam