coinImage

THENA

#526
ChungTrang webthena.fi/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
mbtc / btcb
1,69 T VND
62,20 N VND
526
2
btcb / wbnb
1,67 T VND
271,89 N VND
526
3
sfrxeth / frxeth
104,51 Tr VND
45,83 N VND
526
4
0XD9907FCDA91AC644F70477B8FC1607AD15B2D7A8 / btcb
41,16 Tr VND
84,78 N VND
526
5
stkbnb / wbnb
15,88 Tr VND
66,62 N VND
526
6
rbnb / wbnb
37,15 Tr VND
178,18 N VND
526
7
bnbx / bsc-usd
17,23 Tr VND
155,39 N VND
526
8
bnbx / wbnb
17,02 Tr VND
88,16 N VND
526
9
weth / wbnb
106,27 Tr VND
1,09 Tr VND
526
10
frxeth / frax
67,89 Tr VND
483,62 N VND
526
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 10

Khối lượng theo cặp thị trường

the/wbnb25,67%
fbomb/wbnb24,32%
bsc-usd/busd18,69%
primal/busd12,20%
tarot/bsc-usd3,11%
frxusd/bsc-usd2,96%
the/bsc-usd1,99%
wbnb/busd1,55%
deus/wbnb1,52%
fbomb/bsc-usd1,38%

Về THENA

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi