coinImage

THENA

#464
ChungTrang webthena.fi/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
mbtc / btcb
1,61 T VND
3,41 Tr VND
464
2
btcb / wbnb
1,65 T VND
196,75 N VND
464
3
sfrxeth / frxeth
104,51 Tr VND
45,83 N VND
464
4
0XD9907FCDA91AC644F70477B8FC1607AD15B2D7A8 / btcb
41,16 Tr VND
84,78 N VND
464
5
stkbnb / wbnb
15,71 Tr VND
113,71 N VND
464
6
rbnb / wbnb
37,15 Tr VND
178,18 N VND
464
7
bnbx / bsc-usd
16,63 Tr VND
31,88 N VND
464
8
bnbx / wbnb
16,72 Tr VND
45,21 N VND
464
9
weth / wbnb
106,27 Tr VND
1,09 Tr VND
464
10
frxeth / frax
67,89 Tr VND
483,62 N VND
464
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 10

Khối lượng theo cặp thị trường

the/wbnb53,49%
bsc-usd/busd14,22%
primal/busd12,20%
fbomb/wbnb4,41%
the/bsc-usd4,16%
tarot/bsc-usd2,72%
wbnb/busd0,86783%
bsc-usd/usdc0,85885%
the/busd0,80944%
mbtc/btcb0,76872%

Về THENA

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi