coinImage

Topaz

#208
ChungTrang webtopazdex.com

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
zec / wbnb
12,42 Tr VND
1,14 T VND
208
2
btcb / wbnb
1,70 T VND
42,36 T VND
208
3
btcb / bsc-usd
1,70 T VND
15,03 T VND
208
4
zec / bsc-usd
12,43 Tr VND
858,64 Tr VND
208
5
spcxon / topaz
4,65 Tr VND
41,81 Tr VND
208
6
spcxon / bsc-usd
3,88 Tr VND
9,61 Tr VND
208
7
weth / wbnb
50,47 Tr VND
30,62 T VND
208
8
weth / btcb
50,50 Tr VND
11,17 T VND
208
9
siren / wbnb
2,62 N VND
75,38 Tr VND
208
10
weth / bsc-usd
50,55 Tr VND
18,77 T VND
208
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc/bsc-usd37,56%
wbnb/bsc-usd20,03%
usd1/bsc-usd17,94%
btcb/wbnb7,33%
weth/wbnb5,30%
weth/bsc-usd3,25%
btcb/bsc-usd2,60%
weth/btcb1,93%
sol/bsc-usd1,70%
ub/bsc-usd0,57373%

Về Topaz

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Topaz — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam