coinImage

LFJ

#364

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
solvbtc / solvbtc.bbn
2,24 T VND
28,88 N VND
364
2
btc.b / mu
2,86 T VND
1,06 Tr VND
364
3
solvbtc / xsolvbtc
2,41 T VND
46,97 N VND
364
4
solvbtc / btc.b
2,16 T VND
49,99 N VND
364
5
ankreth / 0XC3344870D52688874B06D844E0C36CC39FC727F6
20,27 NT VND
2,21 NT VND
364
6
0X8CD309E14575203535EF120B5B0AB4DDED0C2073 / mim
2,01 Tr VND
31,03 N VND
364
7
gohm / frax
124,71 Tr VND
1,31 Tr VND
364
8
savax / yyavax
1,31 Tr VND
33,37 N VND
364
9
hat / wavax
4,35 Tr VND
1,79 Tr VND
364
10
wavax / pefi
253,51 N VND
187,01 N VND
364
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 52

Khối lượng theo cặp thị trường

0X7698A5311DA174A95253CE86C21CA7272B9B05F8/wavax85,44%
wbtc.e/wavax22,48%
qi/wavax15,92%
nxpc/wavax15,39%
nxpc/wavax15,38%
weth/wavax13,76%
wavax/usdc13,17%
wavax/usdte12,82%
0XA7D7079B0FEAD91F3E65F86E8915CB59C1A4C664/wavax10,04%
coq/wavax8,46%

Về LFJ

LFJ là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 364. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿2,19. Thông tin chi tiết về sàn LFJ có tại https://www.traderjoexyz.com/#/home.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi