coinImage

LFJ

#378

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
solvbtc / solvbtc.bbn
1,01 VND
28,88 N VND
378
2
btc.b / mu
574,44 N VND
1,06 Tr VND
378
3
solvbtc / xsolvbtc
1,00 VND
46,97 N VND
378
4
solvbtc / btc.b
0,99592 VND
151,68 N VND
378
5
ankreth / 0XC3344870D52688874B06D844E0C36CC39FC727F6
105,84 VND
2,21 NT VND
378
6
0X8CD309E14575203535EF120B5B0AB4DDED0C2073 / mim
85,25 VND
29,32 N VND
378
7
gohm / frax
4,15 N VND
877,28 N VND
378
8
savax / yyavax
1,03 VND
33,37 N VND
378
9
hat / wavax
16,54 VND
3,47 Tr VND
378
10
wavax / pefi
4,53 N VND
129,59 N VND
378
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 51

Khối lượng theo cặp thị trường

0X7698A5311DA174A95253CE86C21CA7272B9B05F885,44%
nxpc39,46%
nxpc15,39%
0XACC95AFA65768AA74044E6F6E267AD6417CD3E558,33%
0X3FE4902B275CAF603C46C81F3D921BB8515B5BC07,52%
usdc7,51%
joe5,01%
wavax4,85%
wavax4,80%
wbtc.e4,36%

Về LFJ

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
LFJ — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam