coinImage

LFJ

#566

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
solvbtc / solvbtc.bbn
1,01 VND
28,88 N VND
566
2
btc.b / mu
574,44 N VND
1,06 Tr VND
566
3
solvbtc / xsolvbtc
1,00 VND
46,97 N VND
566
4
solvbtc / btc.b
1,01 VND
102,87 N VND
566
5
ankreth / 0XC3344870D52688874B06D844E0C36CC39FC727F6
105,84 VND
2,21 NT VND
566
6
0X8CD309E14575203535EF120B5B0AB4DDED0C2073 / mim
84,77 VND
27,39 N VND
566
7
gohm / frax
4,17 N VND
3,91 Tr VND
566
8
savax / yyavax
1,03 VND
33,37 N VND
566
9
hat / wavax
14,16 VND
1,05 Tr VND
566
10
wavax / pefi
4,49 N VND
89,70 N VND
566
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 51

Khối lượng theo cặp thị trường

0X7698A5311DA174A95253CE86C21CA7272B9B05F885,44%
joe16,90%
nxpc15,39%
nxpc12,37%
0XA7D7079B0FEAD91F3E65F86E8915CB59C1A4C66411,47%
0XACC95AFA65768AA74044E6F6E267AD6417CD3E558,33%
0X3FE4902B275CAF603C46C81F3D921BB8515B5BC07,52%
gmx6,55%
aave5,28%
qi4,39%

Về LFJ

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi