coinImage

LFJ

#392

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
solvbtc / solvbtc.bbn
2,24 T VND
28,88 N VND
392
2
btc.b / mu
2,86 T VND
1,06 Tr VND
392
3
solvbtc / xsolvbtc
2,41 T VND
46,97 N VND
392
4
solvbtc / btc.b
1,66 T VND
40,92 N VND
392
5
ankreth / 0XC3344870D52688874B06D844E0C36CC39FC727F6
20,27 NT VND
2,21 NT VND
392
6
0X8CD309E14575203535EF120B5B0AB4DDED0C2073 / mim
2,01 Tr VND
31,03 N VND
392
7
gohm / frax
124,71 Tr VND
1,31 Tr VND
392
8
savax / yyavax
1,31 Tr VND
33,37 N VND
392
9
hat / wavax
2,74 Tr VND
1,86 Tr VND
392
10
wavax / pefi
165,22 N VND
42,50 N VND
392
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 51

Khối lượng theo cặp thị trường

0X7698A5311DA174A95253CE86C21CA7272B9B05F8/wavax85,44%
nxpc/wavax15,39%
nxpc/wavax15,38%
wavax/usdc12,68%
usdc/xava10,25%
beam/usdc9,82%
nxusd/wxt9,21%
wavax/usdte9,15%
0XA7D7079B0FEAD91F3E65F86E8915CB59C1A4C664/wavax8,48%
0XACC95AFA65768AA74044E6F6E267AD6417CD3E55/wavax8,33%

Về LFJ

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
LFJ — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam