coinImage

LFJ

#319

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
solvbtc / solvbtc.bbn
2,24 T VND
28,88 N VND
319
2
btc.b / mu
2,86 T VND
1,06 Tr VND
319
3
solvbtc / xsolvbtc
2,41 T VND
46,97 N VND
319
4
solvbtc / btc.b
1,67 T VND
39,80 N VND
319
5
ankreth / 0XC3344870D52688874B06D844E0C36CC39FC727F6
20,27 NT VND
2,21 NT VND
319
6
0X8CD309E14575203535EF120B5B0AB4DDED0C2073 / mim
2,01 Tr VND
31,03 N VND
319
7
gohm / frax
113,12 Tr VND
2,79 Tr VND
319
8
savax / yyavax
1,31 Tr VND
33,37 N VND
319
9
hat / wavax
2,95 Tr VND
3,27 Tr VND
319
10
wavax / pefi
157,57 N VND
401,86 N VND
319
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 51

Khối lượng theo cặp thị trường

0X7698A5311DA174A95253CE86C21CA7272B9B05F8/wavax85,44%
nxpc/wavax15,39%
wavax/usdte12,47%
wavax/usdc11,54%
coq/wavax9,54%
0XA7D7079B0FEAD91F3E65F86E8915CB59C1A4C664/wavax8,69%
0XACC95AFA65768AA74044E6F6E267AD6417CD3E55/wavax8,33%
0X3FE4902B275CAF603C46C81F3D921BB8515B5BC0/savax7,52%
nxpc/wavax6,36%
weth/wavax6,23%

Về LFJ

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi