coinImage

LFJ

#377

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
solvbtc / solvbtc.bbn
2,24 T VND
28,88 N VND
377
2
btc.b / mu
2,86 T VND
1,06 Tr VND
377
3
solvbtc / xsolvbtc
2,41 T VND
46,97 N VND
377
4
solvbtc / btc.b
1,64 T VND
40,39 N VND
377
5
ankreth / 0XC3344870D52688874B06D844E0C36CC39FC727F6
20,27 NT VND
2,21 NT VND
377
6
0X8CD309E14575203535EF120B5B0AB4DDED0C2073 / mim
2,01 Tr VND
31,03 N VND
377
7
gohm / frax
120,48 Tr VND
691,41 N VND
377
8
savax / yyavax
1,31 Tr VND
33,37 N VND
377
9
hat / wavax
2,97 Tr VND
54,87 N VND
377
10
wavax / pefi
182,57 N VND
173,12 N VND
377
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 51

Khối lượng theo cặp thị trường

0X7698A5311DA174A95253CE86C21CA7272B9B05F8/wavax85,44%
nxpc/wavax16,39%
nxpc/wavax15,39%
wavax/usdc13,06%
0XA7D7079B0FEAD91F3E65F86E8915CB59C1A4C664/joe11,34%
aave/wavax10,01%
joe/wavax9,46%
mim/wavax8,95%
0XACC95AFA65768AA74044E6F6E267AD6417CD3E55/wavax8,33%
0X3FE4902B275CAF603C46C81F3D921BB8515B5BC0/savax7,52%

Về LFJ

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi