coinImage

LFJ V2

#704

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
btc.b / wbtc.e
2,68 T VND
960,98 N VND
704
2
btc.b / wbtc
3,08 T VND
1,81 Tr VND
704
3
weth / wavax
107,17 Tr VND
25,23 N VND
704
4
wavax / usdc
257,68 N VND
35,09 N VND
704
5
joe / usdc
5,32 N VND
31,43 Tr VND
704
6
joe / wavax
5,35 N VND
30,39 N VND
704
7
usdt / usdc
25,77 N VND
1,15 Tr VND
704
8
dai / usdc
25,81 N VND
37,31 Tr VND
704
9
usdc.e / usdc
25,77 N VND
427,18 N VND
704
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

dai/usdc93,48%
joe/usdc16,34%
usdt/usdc2,88%
usdc.e/usdc1,07%
wavax/usdc0,25528%
btc.b/wbtc.e0,2238%
btc.b/wbtc0,06432%
joe/wavax0,00399%
weth/wavax0,00123%

Về LFJ V2

LFJ V2 là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 704. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,01869. Thông tin chi tiết về sàn LFJ V2 có tại https://traderjoexyz.com/avalanche/trade.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi