Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
1eth / wone
12,26 N VND
43,87 N VND
770
2
stone / wone
0,50917 VND
6,86 N VND
770
3
fira / tranq
20,61 VND
18,53 N VND
770
4
usdt / wone
4,71 VND
3,30 Tr VND
770
5
1usdc / wone
3,73 VND
1,70 T VND
770
6
wone / busd
0,04843 VND
3,20 Tr VND
770
7
fira / wone
0,03008 VND
57,06 N VND
770
8
usdc / wone
14,32 VND
1,45 Tr VND
770
9
wone / dai
0,19566 VND
1,41 Tr VND
770
10
tranq / wone
0,00171 VND
1,48 N VND
770
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

1usdc99,55%
usdc92,49%
usdt0,19297%
wone0,18701%
tranq0,12376%
wone0,08214%
stone0,06866%
fira0,04987%
0XCB35E4945C7F463C5CCBE3BF9F0389AB9321248F0,01286%
1eth0,00256%

Về Tranquil Finance

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi