Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
1eth / wone
63,70 Tr VND
276,74 N VND
683
2
stone / wone
3,29 N VND
108,27 N VND
683
3
fira / tranq
13,67 VND
18,53 N VND
683
4
usdt / wone
174,69 VND
22,79 N VND
683
5
1usdc / wone
26,31 N VND
58,54 Tr VND
683
6
wone / busd
5,41 N VND
130,27 N VND
683
7
fira / wone
180,76 VND
45,14 N VND
683
8
usdc / wone
3,83 N VND
1,45 Tr VND
683
9
wone / dai
34,95 VND
54,65 N VND
683
10
tranq / wone
0,05982 VND
2,35 N VND
683
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

1usdc/wone99,24%
usdc/wone92,49%
0XCB35E4945C7F463C5CCBE3BF9F0389AB9321248F/wone1,05%
1eth/wone0,46916%
wone/busd0,22084%
wone/dai0,09266%
fira/wone0,07652%
fira/tranq0,04987%
usdt/wone0,03863%
tranq/wone0,00931%

Về Tranquil Finance

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Tranquil Finance — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam