Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
1eth / wone
437,42 N VND
2,22 N VND
964
2
stone / wone
3,29 N VND
108,27 N VND
964
3
fira / tranq
13,67 VND
18,53 N VND
964
4
usdt / wone
191,60 VND
3,08 N VND
964
5
1usdc / wone
26,25 N VND
8,67 Tr VND
964
6
wone / busd
5,63 N VND
629,65 N VND
964
7
fira / wone
1,69 VND
772,14 VND
964
8
usdc / wone
3,83 N VND
1,45 Tr VND
964
9
wone / dai
5,65 N VND
733,33 N VND
964
10
tranq / wone
0,09823 VND
616,86 VND
964
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

1usdc/wone99,80%
usdc/wone92,49%
wone/dai8,44%
wone/busd7,25%
fira/tranq0,04987%
usdt/wone0,03541%
1eth/wone0,0256%
0XCB35E4945C7F463C5CCBE3BF9F0389AB9321248F/wone0,01286%
tranq/wone0,00512%
fira/wone0,00211%

Về Tranquil Finance

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Tranquil Finance — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam