coinImage

Treble V4

#485

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
cbltc / treb
1,47 Tr VND
62,52 N VND
485
2
cbeth / weth
55,01 Tr VND
346,49 N VND
485
3
zen / weth
513,09 N VND
100,69 Tr VND
485
4
vvv / usdc
92,08 N VND
2,72 Tr VND
485
5
cbltc / cbbtc
1,46 Tr VND
3,39 Tr VND
485
6
clanker / weth
1,00 Tr VND
3,29 Tr VND
485
7
fdx / weth
78,65 N VND
132,99 N VND
485
8
vvv / weth
82,22 N VND
114,30 N VND
485
9
weth / cbbtc
48,46 Tr VND
68,83 Tr VND
485
10
cbltc / weth
1,19 Tr VND
6,60 Tr VND
485
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 8

Khối lượng theo cặp thị trường

treb/usdc40,20%
treb/weth22,54%
eurc/usdc19,37%
weth/cbbtc13,78%
weth/usdc10,76%
kta/usdc9,18%
capacitr/weth3,54%
gitlawb/weth3,29%
zen/weth2,68%
cbltc/weth1,32%

Về Treble V4

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Treble V4 — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam