coinImage

Uniswap V3 (Celo)

#311
ChungTrang webapp.uniswap.org/#/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / selfclaw
1,77 T VND
37,56 Tr VND
311
2
wbtc / celo
1,81 T VND
385,27 Tr VND
311
3
0X8AC2901DD8A1F17A1A4768A6BA4C3751E3995B2D / celo
3,18 T VND
254,20 Tr VND
311
4
char / weth
2,54 Tr VND
21,99 N VND
311
5
char / usdc
4,11 Tr VND
599,01 N VND
311
6
ceth / celo
43,61 Tr VND
81,03 N VND
311
7
weth / weth
108,25 Tr VND
360,12 N VND
311
8
usdm / usdm
27,06 N VND
166,63 N VND
311
9
audm / usdt
18,46 N VND
132,24 Tr VND
311
10
weth / celo
50,07 Tr VND
360,32 N VND
311
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 11

Khối lượng theo cặp thị trường

usdt/weth38,77%
usdt/usdc16,51%
usdt/xaut015,61%
usdt/wbtc12,39%
usdt/cusd11,11%
usdt/usdm10,96%
usdt/celo10,39%
usdc/cusd5,29%
celo/usdm3,68%
weth/usdc1,85%

Về Uniswap V3 (Celo)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Uniswap V3 (Celo) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam