Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
bnbx / wbnb
16,61 Tr VND
37,18 N VND
835
2
frxeth / weth
45,71 Tr VND
687,99 N VND
835
3
ankrbnb / wbnb
20,23 Tr VND
199,95 N VND
835
4
weth / wbnb
46,59 Tr VND
2,30 Tr VND
835
5
ankrbnb / ankreth
19,30 Tr VND
104,26 N VND
835
6
ankrbnb / ankrmatic
26,40 Tr VND
1,46 Tr VND
835
7
sfrxeth / wbnb
45,62 Tr VND
123,53 N VND
835
8
link / wbnb
330,30 N VND
98,54 N VND
835
9
usdfi / wbnb
7,13 N VND
164,65 N VND
835
10
uni / wbnb
185,48 N VND
1,27 Tr VND
835
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/wbnb67,36%
frxeth/weth20,18%
ankrbnb/ankrmatic16,56%
link/wbnb14,20%
uni/wbnb5,24%
usdfi/wbnb4,83%
sfrxeth/wbnb3,62%
stable/wbnb2,69%
ada/wbnb2,40%
xrp/wbnb2,20%

Về USDFI

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
USDFI — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam