Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
bnbx / wbnb
16,85 Tr VND
61,11 N VND
811
2
frxeth / weth
47,65 Tr VND
480,78 N VND
811
3
ankrbnb / wbnb
20,23 Tr VND
199,95 N VND
811
4
weth / wbnb
48,59 Tr VND
2,30 Tr VND
811
5
ankrbnb / ankreth
19,30 Tr VND
104,26 N VND
811
6
ankrbnb / ankrmatic
26,40 Tr VND
1,46 Tr VND
811
7
sfrxeth / wbnb
47,39 Tr VND
55,44 N VND
811
8
link / wbnb
330,30 N VND
98,54 N VND
811
9
usdfi / wbnb
7,86 N VND
89,11 N VND
811
10
uni / wbnb
185,48 N VND
1,27 Tr VND
811
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/wbnb78,62%
ankrbnb/ankrmatic16,56%
frxeth/weth16,43%
link/wbnb14,20%
xrp/wbnb7,26%
stable/wbnb5,88%
uni/wbnb5,24%
usdfi/wbnb3,04%
ada/wbnb2,40%
ankrbnb/wbnb2,20%

Về USDFI

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi