Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
bnbx / wbnb
16,61 Tr VND
37,18 N VND
759
2
frxeth / weth
48,42 Tr VND
4,11 Tr VND
759
3
ankrbnb / wbnb
20,23 Tr VND
199,95 N VND
759
4
weth / wbnb
49,38 Tr VND
3,43 Tr VND
759
5
ankrbnb / ankreth
19,30 Tr VND
104,26 N VND
759
6
ankrbnb / ankrmatic
26,40 Tr VND
1,46 Tr VND
759
7
sfrxeth / wbnb
47,68 Tr VND
6,14 Tr VND
759
8
link / wbnb
330,30 N VND
98,54 N VND
759
9
usdfi / wbnb
7,37 N VND
170,30 N VND
759
10
uni / wbnb
185,48 N VND
1,27 Tr VND
759
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

sfrxeth/wbnb39,20%
frxeth/weth26,23%
weth/wbnb21,89%
ankrbnb/ankrmatic16,56%
link/wbnb14,20%
stable/wbnb11,87%
uni/wbnb5,24%
ada/wbnb2,40%
ankrbnb/wbnb2,20%
xrp/wbnb1,51%

Về USDFI

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
USDFI — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam